güç
[ɟyʧ]
quyền lực
Temel (A2)
Anlam "güç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yapabilme veya bir şeyi etkileyebilme yeteneği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quyền lực hoặc quyền để ra lệnh, đưa ra quyết định và thực thi sự tuân thủ.
Örnekler (Ví dụ)
"Hükümetin gücü azalıyor."
"Quyền lực của chính phủ đang suy yếu."
"O, şirkette büyük bir güce sahip."
"Anh ấy có một quyền lực lớn trong công ty."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ü' trong các hậu tố có chứa 'ü'. Ví dụ: gücü (sức mạnh của anh/cô ấy/nó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | güç |
Bu makine çok güç üretiyor.
(Cỗ máy này tạo ra rất nhiều năng lượng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | gücü |
Projenin gücünü hafife almayın.
(Đừng đánh giá thấp sức mạnh của dự án.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | güce |
Güce ulaşmak için çok çalışmalısın.
(Bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được quyền lực.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | güçte |
Onun güçte olduğunu bilmek beni rahatlatıyor.
(Biết rằng anh ấy nắm quyền khiến tôi cảm thấy thoải mái.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | güçten |
Güçten düşmek istemiyorum.
(Tôi không muốn mất quyền lực.) |
| Plural (Çoğul) | güçler |
Doğal güçler insanları etkileyebilir.
(Các thế lực tự nhiên có thể ảnh hưởng đến con người.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yeterli gücü bulunca projeyi başlatacağız."Khi có đủ sức mạnh, chúng ta sẽ bắt đầu dự án.Hậu tố '-ü' được thêm vào 'güç' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> ü).
-
"Daha çok güce sahip olunca, daha etkili kararlar alabiliriz."Khi có nhiều quyền lực hơn, chúng ta có thể đưa ra những quyết định hiệu quả hơn.Hậu tố '-e' được thêm vào 'güç' để tạo trạng ngữ chỉ mục đích. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> e).
-
"Takım yeterli güce ulaşınca hedeflerine ulaşacak."Khi đội đạt đủ sức mạnh, họ sẽ đạt được mục tiêu của mình.Hậu tố '-e' được thêm vào 'güç' để tạo trạng ngữ chỉ nơi chốn/hướng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> e).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Onun bu kadar gücü var mı?"Anh ấy/Cô ấy có nhiều sức mạnh đến vậy sao?Thêm hậu tố '-ü' vào 'güç' để phù hợp với quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) và tạo thành cụm danh từ 'gücü'. 'mı' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào để biến câu trần thuật thành câu hỏi.
-
"Bu kararı verme gücümüz yok mu?"Chúng ta không có quyền quyết định điều này sao?Thêm hậu tố '-ü' vào 'güç' để phù hợp với quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) và tạo thành cụm danh từ 'gücümüz'. 'mu' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào để biến câu trần thuật thành câu hỏi. '-müz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Devletin gücü her şeyi değiştirebilir mi?"Quyền lực của nhà nước có thể thay đổi mọi thứ sao?Thêm hậu tố '-ü' vào 'güç' để phù hợp với quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) và tạo thành cụm danh từ 'gücü'. 'mü' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào để biến câu trần thuật thành câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
