espri
/esˈpɾi/
tính hài hước
İyi (B2)
Anlam "espri" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zekice ve nükteli anlatım veya davranış biçimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hài hước, sự dí dỏm, đặc biệt là khi được thể hiện trong văn học hoặc lời nói.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun esprileri her zaman insanları güldürüyor."
"Những câu nói hài hước của anh ấy luôn làm mọi người cười."
"Bu yazarın eserleri, ince esprileriyle tanınır."
"Các tác phẩm của nhà văn này được biết đến với những câu nói hài hước tinh tế."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ này mượn từ tiếng Pháp (esprit). Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'e' ở gốc từ và hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | espri |
Onun esprileri çok komik.
(Những câu nói đùa của anh ấy rất hài hước.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | espriyi |
Espriyi anlamadım.
(Tôi không hiểu câu nói đùa đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | espriye |
Bu espriye güldüm.
(Tôi đã cười với câu nói đùa này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | espride |
Espride bir gerçeklik payı var.
(Có một phần sự thật trong câu nói đùa.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | espriden |
Bu espriden hoşlanmadım.
(Tôi không thích câu nói đùa này.) |
| Plural (Çoğul) | espriler |
Onun esprileri her zaman eğlencelidir.
(Những câu nói đùa của anh ấy luôn vui nhộn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
