evlenmek
/evlenˈmek/
kết hôn
Temel (A2)
Anlam "evlenmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Nikah akdetmek, karı koca olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kết hôn.
Örnekler (Ví dụ)
"Onlar geçen yaz evlendiler."
"Họ đã kết hôn vào mùa hè năm ngoái."
"Ben yakında evlenmeyi düşünüyorum."
"Tôi đang dự định kết hôn sớm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'evlenmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
