(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boşanmak
B1
Fiil B1 Luật pháp, Xã hội học

boşanmak

/bo.ʃɑnˈmɑk/
ly dị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "boşanmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Evlilik birliğinin yasal olarak sona ermesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ly hôn, chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar geçen yıl boşandılar."

    "Họ đã ly dị năm ngoái."

  • "Keşke boşanmasaydık."

    "Ước gì chúng ta đã không ly dị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'boşanmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt đi kèm. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ theo thì và ngôi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)