(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evli
A2
Sıfat A2 Xã hội học, Gia đình

evli

/evˈli/
những người đã kết hôn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "evli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Evlenmiş olan, nikâhlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người đã kết hôn; những cá nhân đã trải qua lễ cưới và được pháp luật công nhận là một cặp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar evli bir çift."

    "Họ là một cặp vợ chồng đã kết hôn."

  • "Evliler genellikle daha sorumluluk sahibidir."

    "Những người đã kết hôn thường có trách nhiệm hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

nikahlı(đã kết hôn, có đăng ký kết hôn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'evli' (đã kết hôn) không thay đổi theo giống. Khi sử dụng với ý nghĩa 'những người đã kết hôn', có thể thêm hậu tố số nhiều '-ler' hoặc '-lar' tùy theo hòa hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)