bekar
/beˈkaɾ/
độc thân
Temel (A2)
Anlam "bekar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Duy nhất, chỉ có một; không đi kèm với cái khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Ben hâlâ bekarım."
"Tôi vẫn còn độc thân."
"Bekar bir hayat yaşamayı tercih ediyor."
"Anh ấy thích sống một cuộc sống độc thân."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha bekar |
O, benden daha bekar.
(Anh ấy độc thân hơn tôi.) |
| Superlative (En) | en bekar |
Bu şehirdeki en bekar kişi benim.
(Tôi là người độc thân nhất trong thành phố này.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Bekar kelimesinin pekiştirme hali yoktur.
(Không có dạng nhấn mạnh của từ 'bekar'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
