(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faaliyet
A2
İsim A2 Chung

faaliyet

/faː.liˈjet/
hoạt động
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "faaliyet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin nasıl çalıştığı veya işlediği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin faaliyet raporunu okudum."

    "Tôi đã đọc báo cáo hoạt động của công ty."

  • "Bu tür faaliyetler genellikle risklidir."

    "Những hoạt động như vậy thường có rủi ro."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

etkinlik(hoạt động, sự kiện) aksiyon(hành động)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến nguyên tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)