etkinlik
/etˈkin.lik/
hiệu quả
Orta (B1)
Anlam "etkinlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir amaca ulaşma veya istenen sonucu elde etme yeteneği; verimlilik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng tạo ra một kết quả mong muốn hoặc dự định; tính hiệu quả.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ilacın etkinliği klinik çalışmalarla kanıtlanmıştır."
"Hiệu quả của loại thuốc này đã được chứng minh bằng các nghiên cứu lâm sàng."
"Enerji tasarrufu için evin yalıtımının etkinliğini artırmalıyız."
"Để tiết kiệm năng lượng, chúng ta cần tăng hiệu quả cách nhiệt của ngôi nhà."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'i' - 'e' và 'ı' - 'a'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | etkinlik |
Bu hafta sonu harika bir etkinlik var.
(Cuối tuần này có một sự kiện tuyệt vời.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | etkinliği |
Etkinliği çok beğendim.
(Tôi rất thích sự kiện này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | etkinliğe |
Etkinliğe katılmak istiyorum.
(Tôi muốn tham gia sự kiện này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | etkinlikte |
Etkinlikte çok eğlendim.
(Tôi đã rất vui tại sự kiện.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | etkinlikten |
Etkinlikten sonra eve gittim.
(Sau sự kiện, tôi đã về nhà.) |
| Plural (Çoğul) | etkinlikler |
Bu şehirde birçok etkinlikler düzenleniyor.
(Nhiều sự kiện được tổ chức ở thành phố này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şirketimiz, müşteri memnuniyetini artırmaya yönelik etkinlikler düzenliyor."Công ty chúng tôi đang tổ chức các hoạt động hướng tới việc tăng sự hài lòng của khách hàng.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'etkinlik' để tạo thành số nhiều 'etkinlikler' (các hoạt động). Hậu tố '-i' sau 'etkinlikler' biến thành 'etkinlikleri' (các hoạt động + tân ngữ xác định), và được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (düzenliyor).
-
"Bu okul, öğrencilerin sosyal gelişimini destekleyen çeşitli etkinlikler sunuyor."Trường học này cung cấp nhiều hoạt động khác nhau hỗ trợ sự phát triển xã hội của học sinh.Tương tự như ví dụ trên, '-ler' được thêm vào để tạo thành 'etkinlikler' (các hoạt động). 'Etkinlikler' đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
-
"Hükümet, turizmi canlandırmak için yeni etkinlikler planlıyor."Chính phủ đang lên kế hoạch cho các hoạt động mới để hồi sinh ngành du lịch.'-ler' được thêm vào để tạo thành số nhiều 'etkinlikler'. 'Etkinlikler' là đối tượng của hành động 'planlıyor' (đang lên kế hoạch).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu etkinliğe katılmak çok önemli."Tham gia sự kiện này rất quan trọng.Hậu tố '-e' được thêm vào 'etkinlik' thành 'etkinliğe' vì đây là hướng cách (dative case), chỉ hướng đến sự kiện. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4'lü Ünlü Uyumu) được tuân thủ: 'i' -> 'e'.
-
"Etkinlikteki konuşmacılar çok bilgiliydi."Những diễn giả tại sự kiện đó rất am hiểu.Hậu tố '-teki' được thêm vào 'etkinlik' để chỉ vị trí, nghĩa là 'tại/trong sự kiện'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'i' -> 'e'.
-
"Şirketin etkinlikleri her zaman başarılıdır."Các hoạt động của công ty luôn thành công.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'etkinlik' thành 'etkinlikleri' để tạo thành dạng số nhiều sở hữu, nghĩa là 'các hoạt động của công ty'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4'lü Ünlü Uyumu) được tuân thủ: 'i' -> 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
