fizik
/fiˈzik/
vóc dáng
Temel (A2)
Anlam "fizik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir canlının veya bir nesnenin vücut yapısı, biçimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình thể, vóc dáng, thể chất, đặc biệt là khi được xem xét về tính thẩm mỹ hoặc sự phát triển cơ bắp.
Örnekler (Ví dụ)
"Sağlıklı bir fizik için düzenli egzersiz yapmak önemlidir."
"Để có một vóc dáng khỏe mạnh, việc tập thể dục thường xuyên là quan trọng."
"Onun atletik fiziği dikkat çekiciydi."
"Vóc dáng lực lưỡng của anh ấy thật nổi bật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'fizik' là một danh từ gốc ngoại lai (từ tiếng Pháp 'physique') nên không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm một cách chặt chẽ như các từ Thổ Nhĩ Kỳ bản địa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | fizik |
Fizik çok ilginç bir bilimdir.
(Vật lý là một ngành khoa học rất thú vị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | fiziği |
Bu derste fiziği öğreniyoruz.
(Chúng tôi đang học môn vật lý trong lớp này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | fiziğe |
Fiziğe olan ilgim giderek artıyor.
(Sự quan tâm của tôi đối với vật lý ngày càng tăng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | fizikte |
Fizikte birçok çözülmemiş problem var.
(Có rất nhiều vấn đề chưa được giải quyết trong vật lý.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | fizikten |
Fizikten hoşlanmayan insanlar var.
(Có những người không thích môn vật lý.) |
| Plural (Çoğul) | fizikler |
Fizikler, evrenin temel yasalarını inceler.
(Vật lý nghiên cứu các định luật cơ bản của vũ trụ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Fiziğin iyiyse mühendis olabilirsin."Nếu thể chất của bạn tốt, bạn có thể trở thành kỹ sư.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vì 'fizik' kết thúc bằng phụ âm và cần biểu thị 'của bạn'. Sau đó thêm '-se' (câu điều kiện) vào 'fizik'in'.
-
"Fiziği zayıfsa sporcu olamaz."Nếu thể chất của anh ấy/cô ấy yếu, anh ấy/cô ấy không thể trở thành vận động viên.Thêm hậu tố '-i' (đối cách xác định) vì đang nói đến 'thể chất' cụ thể và '-i' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ. Sau đó thêm '-se' (câu điều kiện) vào 'fiziği'.
-
"Fiziğimiz uygunsa bu işe başlayabiliriz."Nếu thể trạng của chúng ta phù hợp, chúng ta có thể bắt đầu công việc này.Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vì 'fizik' kết thúc bằng phụ âm và cần biểu thị 'của chúng ta'. Sau đó thêm '-se' (câu điều kiện) vào 'fiziğimiz'.
Hậu tố sở hữu
-
"Onun fiziği çok güzel."Dáng người của cô ấy rất đẹp.Thêm hậu tố sở hữu '-i' (của cô ấy) vào 'fizik' (dáng người). 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm.
-
"Benim fiziğim buna uygun değil."Dáng người của tôi không phù hợp với điều này.Thêm hậu tố sở hữu '-im' (của tôi) vào 'fizik' (dáng người). Hòa phối nguyên âm '-im' (i-type harmony).
-
"Bu spor, senin fiziğine iyi gelecek."Môn thể thao này sẽ tốt cho dáng người của bạn.Thêm hậu tố sở hữu '-in' (của bạn) vào 'fizik' (dáng người), và thêm âm đệm '-n' vì 'fizik' kết thúc bằng phụ âm.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Onun fiziğine hayran kaldım."Tôi đã rất ngưỡng mộ vóc dáng của cô ấy.Thêm hậu tố '-iğe' (hướng cách - dative case) vào 'fizik'. Nguyên âm cuối của 'fizik' là 'i' nên chọn '-iğe' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm khi theo sau là nguyên âm. Âm 'n' là âm đệm khi thêm hậu tố sở hữu cách thứ 3 (-i, -ı, -ü, -u)
-
"Bu spor, fiziğiniz için çok faydalı."Môn thể thao này rất có lợi cho thể chất của bạn.Thêm hậu tố '-iniz' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ 2) vào 'fizik'. Nguyên âm cuối của 'fizik' là 'i' nên chọn '-iniz' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Fiziği sayesinde her zaman sağlıklı görünüyor."Nhờ thể chất tốt, anh ấy luôn trông khỏe mạnh.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách số ít ngôi thứ 3) vào 'fizik'. Nguyên âm cuối của 'fizik' là 'i' nên chọn '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben onun fiziğine hayranım."Tôi ngưỡng mộ vóc dáng của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'fizik' để chỉ sự sở hữu (vóc dáng của ai đó). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i). Vì 'fizik' kết thúc bằng 'k', không có biến âm phụ âm xảy ra.
-
"Senin fiziğin çok iyi durumda."Vóc dáng của bạn rất cân đối.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'fizik' để chỉ sự sở hữu (vóc dáng của bạn). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i). Vì 'fizik' kết thúc bằng 'k', không có biến âm phụ âm xảy ra.
-
"Bizim fiziğimiz spor yapmaktan dolayı gelişti."Vóc dáng của chúng tôi đã phát triển nhờ tập thể thao.Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'fizik' để chỉ sự sở hữu (vóc dáng của chúng tôi). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i, i -> iz). Có âm đệm 'm' để nối phụ âm và nguyên âm. Vì 'fizik' kết thúc bằng 'k', không có biến âm phụ âm xảy ra.
Thì Tương lai
-
"Gelecek yıl fizik sınavına çok çalışacağım."Năm tới tôi sẽ học rất chăm chỉ cho kỳ thi thể chất.Từ 'fizik' ở dạng nguyên thể. '-na' là âm đệm (buffer letter) giữa 'sınav' và hậu tố '-a' của 'gelecek zaman'. '-acak' là hậu tố thì tương lai ngôi thứ nhất số ít.
-
"Bu sporun fiziğe faydası çok olacak."Môn thể thao này sẽ có rất nhiều lợi ích cho thể chất.Thêm hậu tố '-e' vào 'fizik' để tạo thành 'fiziğe' (dative case) vì cần biểu thị hướng đến. Hậu tố '-i' được thêm vào 'fayda' để liên kết với chủ ngữ 'sporun'.
-
"Fiziksel aktiviteler sağlığımızı koruyacak."Các hoạt động thể chất sẽ bảo vệ sức khỏe của chúng ta.Thêm hậu tố '-sel' vào 'fizik' để tạo thành 'fiziksel' (tính từ). '-ler' là hậu tố số nhiều của 'aktivite'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Onun fiziği çok iyi."Thể chất của anh ấy rất tốt.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'fizik'. Vì nguyên âm cuối là 'i', nên theo hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta dùng '-i'.
-
"Benim fiziğim eskisi gibi değil."Thể trạng của tôi không còn như xưa nữa.Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'fizik'. Vì nguyên âm cuối là 'i', nên theo hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta dùng '-im'.
-
"Bu sporcuların fiziği harika."Thể hình của những vận động viên này thật tuyệt vời.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'fizik'. Vì nguyên âm cuối là 'i', nên theo hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta dùng '-i'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Onun fiziği çok güçlü."Thể chất của anh ấy rất khỏe mạnh.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'fizik'. Vì nguyên âm cuối của 'fizik' là 'i', nên theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, hậu tố là 'i'.
-
"Fiziğin insan sağlığı üzerindeki etkileri önemlidir."Những ảnh hưởng của thể chất lên sức khỏe con người là quan trọng.Từ 'fizik' ở đây đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Không có hậu tố sở hữu. 'Fiziğin' là dạng sở hữu cách của 'fizik'. Thêm '-in' vì 'fizik' kết thúc bằng phụ âm, và tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Düzenli egzersiz, fiziğe iyi gelir."Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho thể chất.Thêm hậu tố '-e' (dative case) vào 'fizik'. Vì 'fizik' kết thúc bằng phụ âm 'k', nên thêm nguyên âm 'e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e-i-ö-ü -> e; a-ı-o-u -> a). Do đó, '-e' được chọn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
