(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vücut yapısı
A2
noun A2 Sức khỏe và Thẩm mỹ

vücut yapısı

/vyˈdʒut ja.pɯ.ˈsɯ/
dáng người
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "vücut yapısı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin genel fiziksel şekli veya vücut hatları.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hình dáng tổng thể hoặc đường nét cơ thể của một người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun vücut yapısı çok atletik."

    "Dáng người của anh ấy rất lực lưỡng."

  • "Doktor, hastanın vücut yapısını inceledi."

    "Bác sĩ đã kiểm tra dáng người của bệnh nhân."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fizik(Dáng vóc) beden yapısı(Cấu trúc cơ thể)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường được dùng để mô tả dáng vẻ bên ngoài của một người. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố sở hữu (ví dụ: vücut yapısı -> vücut yapım).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu vücut yapısıyla çok kolay koşabilirsin."
    Với tạng người này, bạn có thể chạy rất dễ dàng.
    Hậu tố '-sı' được thêm vào 'vücut yapısı' để tạo cụm danh từ sở hữu, sau đó được sử dụng như một trạng ngữ chỉ cách thức. Yeterlilik Fiili 'koşabilirsin' thể hiện khả năng 'có thể chạy'.
  • "O vücut yapısına sahip insanlar genellikle ağırdır ama yine de dans edebiliyorlar."
    Những người có tạng người đó thường nặng cân, nhưng họ vẫn có thể nhảy.
    Hậu tố '-sına' được thêm vào 'vücut yapısı' để chỉ sự sở hữu. 'Dans edebiliyorlar' là dạng Yeterlilik Fiili thì hiện tại tiếp diễn, thể hiện khả năng nhảy liên tục hoặc thường xuyên.
  • "Vücut yapısı uygun olduğu için bu sporu yapabilir."
    Vì có tạng người phù hợp, anh ấy/cô ấy có thể chơi môn thể thao này.
    Hậu tố '-sı' được thêm vào 'vücut yapısı' để tạo cụm danh từ sở hữu, sau đó được sử dụng để chỉ lý do. 'Yapabilir' là dạng Yeterlilik Fiili thì hiện tại đơn, thể hiện khả năng chơi môn thể thao này.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Vücut yapısı uygunsa, bu kıyafet sana çok yakışacak."
    Nếu dáng người của bạn phù hợp, bộ quần áo này sẽ rất hợp với bạn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'vücut yapısı' ở đây, vì nó hoạt động như một chủ ngữ (danh từ) trong mệnh đề phụ. 'Uygunsa' sử dụng hậu tố '-sa' của Şart Kipi (câu điều kiện).
  • "Vücut yapısına dikkat edersen, daha sağlıklı olursun."
    Nếu bạn chú ý đến vóc dáng của mình, bạn sẽ khỏe mạnh hơn.
    Hậu tố '-ına' được thêm vào 'vücut yapısı' để tạo thành tân ngữ gián tiếp (dative case). Hậu tố này chỉ hướng hành động (chú ý) tới đối tượng (vóc dáng). Hòa phối nguyên âm: 'ı' phù hợp sau 'ı' và 'a' phù hợp sau 'ı'. Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Vücut yapısı iyiyse, spor yapmak daha kolay olur."
    Nếu thể trạng tốt, việc tập thể thao sẽ dễ dàng hơn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'vücut yapısı' ở đây, vì nó hoạt động như một chủ ngữ (danh từ) trong mệnh đề chính. 'İyiyse' sử dụng hậu tố '-se' của Şart Kipi (câu điều kiện) kết hợp với tính từ 'iyi'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Vücut yapısına dikkat edince, sporun faydalarını daha iyi anlarsın."
    Khi chú ý đến cấu trúc cơ thể của bạn, bạn sẽ hiểu rõ hơn về lợi ích của thể thao.
    Thêm hậu tố '-sına' vào 'vücut yapısı' (vücut yapısı + (n) + a) để tạo cụm giới từ chỉ mục đích, sau đó thêm '-ınca' vào động từ 'dikkat etmek' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'n' là âm đệm.
  • "Vücut yapısına uygun giysiler seçince, daha rahat hissedersin."
    Khi chọn quần áo phù hợp với vóc dáng cơ thể của bạn, bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn.
    Thêm hậu tố '-sına' vào 'vücut yapısı' (vücut yapısı + (n) + a) để tạo cụm giới từ chỉ mục đích, sau đó thêm '-ınca' vào động từ 'seçmek' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'n' là âm đệm.
  • "Vücut yapısına göre antrenman programı hazırlayınca, sakatlanma riskini azaltırsın."
    Khi bạn chuẩn bị một chương trình tập luyện phù hợp với thể trạng cơ thể của mình, bạn sẽ giảm nguy cơ chấn thương.
    Thêm hậu tố '-sına' vào 'vücut yapısı' (vücut yapısı + (n) + a) để tạo cụm giới từ chỉ mục đích, sau đó thêm '-ınca' vào động từ 'hazırlamak' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'n' là âm đệm.
Thể bị động
  • "Onun vücut yapısı spor yaparak geliştirildi."
    Cấu trúc cơ thể của anh ấy đã được cải thiện nhờ tập thể thao.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ cấu trúc cơ thể *của anh ấy*, sau đó được sử dụng trong câu bị động. '-sı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (ı -> ı). Động từ "geliştirildi" là thể bị động, chỉ ra rằng cấu trúc cơ thể *đã được* cải thiện.
  • "Vücut yapısı genetik faktörlerden etkilenebilir."
    Cấu trúc cơ thể có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố di truyền.
    Không thêm hậu tố vào 'vücut yapısı' vì nó đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Động từ "etkilenebilir" là thể bị động và có nghĩa là *có thể bị ảnh hưởng*.
  • "Bu elbise, hangi vücut yapısına daha çok yakıştırılır?"
    Chiếc váy này hợp với dáng người nào hơn?
    Thêm hậu tố '-sına' (hướng cách) vào 'vücut yapısı' để chỉ *đến dáng người nào*. '-sına' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a) và cần âm đệm 'n' vì sau nó là một nguyên âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Doktor, hastasına vücut yapısının sağlıklı olduğunu söyledi."
    Bác sĩ nói với bệnh nhân rằng thể trạng của anh ấy khỏe mạnh.
    Thêm hậu tố '-sının' vào 'vücut yapısı' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (possessive noun phrase) với 'sağlıklı olduğunu'. Hậu tố '-sının' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (vücut yapısı -> vücut yapısının).
  • "Annem, benim vücut yapımın babama benzediğini düşünüyor."
    Mẹ tôi nghĩ rằng thể trạng của tôi giống bố tôi.
    Thêm hậu tố '-m' và '-ın' vào 'vücut yapısı' để chỉ sự sở hữu (my body structure). '-m' chỉ sự sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). '-ın' được thêm vào để kết nối nó với 'benzediğini'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (vücut yapısı -> vücut yapım -> vücut yapımın).
  • "Öğretmen, öğrencilerine vücut yapılarının farklı olabileceğini anlattı."
    Giáo viên nói với học sinh rằng thể trạng của họ có thể khác nhau.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'vücut yapısı' để chỉ số nhiều (their body structure). '-ları' chỉ sự sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của họ). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (vücut yapısı -> vücut yapıları).
(Vị trí vocab_tab4_inline)