(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geçici
B1
Sıfat B1 Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong Quản lý, Chính trị, Luật, Khoa học)

geçici

/ɡet͡ʃid͡ʒi/
lâm thời
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geçici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kısa bir süre için var olan veya yapılan, kalıcı olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Geçici bir çözüm bulmamız gerekiyor."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp tạm thời."

  • "Bu geçici bir görevdir, yakında bitecek."

    "Đây là một nhiệm vụ tạm thời, nó sẽ sớm kết thúc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muvakkat(tạm thời)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ "geçici" có nghĩa là tạm thời, nhất thời. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)