(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gereksiz
B1
Sıfat B1 Chung

gereksiz

/ɡe.ɾecˈsiz/
không cần thiết
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gereksiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gerekli olmayan, lüzumsuz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cần thiết; không bắt buộc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kadar detay gereksiz."

    "Nhiều chi tiết như vậy là không cần thiết."

  • "Gereksiz harcamalardan kaçınmalıyız."

    "Chúng ta nên tránh những chi tiêu không cần thiết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

lüzumsuz(thừa thãi) fuzuli(vô ích)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)