(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerekli
A2
Sıfat A2 Tổng quát

gerekli

/ɡeˈɾekli/
là cần thiết
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerekli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İhtiyaç duyulan, lüzumlu, zorunlu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cần thiết, thiết yếu, không thể thiếu để làm, đạt được hoặc hiện diện.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu raporu tamamlamak için gerekli tüm bilgilere sahibiz."

    "Chúng tôi có tất cả thông tin cần thiết để hoàn thành báo cáo này."

  • "Sağlıklı bir yaşam için düzenli egzersiz yapmak gereklidir."

    "Tập thể dục thường xuyên là cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

lüzumlu(cần thiết, thiết yếu) zorunlu(bắt buộc, cần thiết)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)