(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geri
A1
Zarf A1 General

geri

/ɡeˈɾi/
ngược
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geri" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Arka tarafa doğru, arkaya.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo hướng phía sau bạn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Geri dön."

    "Quay lại."

  • "Araba geri geri gidiyor."

    "Xe đang đi lùi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

arkaya(về phía sau)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ 'geri' kết hợp với các hậu tố. Ví dụ, khi thêm hậu tố chỉ hướng (Dative), nguyên âm cuối có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) geri
Geri gel.
(Hãy quay lại.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) geriyi
Her şeyi geriyi bırakmalısın.
(Bạn nên bỏ lại mọi thứ phía sau.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) geriye
Geriye bakma.
(Đừng nhìn lại phía sau.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) geride
Her şeyi geride bıraktım.
(Tôi đã bỏ lại mọi thứ ở phía sau.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) geriden
Geriden geliyorum.
(Tôi đang đến từ phía sau.)
Plural (Çoğul) geriler
Hayatımın gerilerinde kaldı.
(Nó đã ở lại những năm tháng xa xôi trong cuộc đời tôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)