ileri
/i.leˈɾi/
tiên tiến
Orta (B1)
Anlam "ileri" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ hiện đại và tiên tiến; đi đầu, dẫn đầu.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye, teknoloji alanında ileri adımlar atmaktadır."
"Thổ Nhĩ Kỳ đang thực hiện những bước tiến tiên tiến trong lĩnh vực công nghệ."
"Bu şirket, ileri teknolojileri kullanarak rekabette öne geçmeyi hedefliyor."
"Công ty này đặt mục tiêu vượt lên dẫn đầu trong cạnh tranh bằng cách sử dụng các công nghệ tiên tiến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Khi đi với động từ, 'ileri' có thể mang nghĩa 'về phía trước' và có thể đi với cách Dative (hướng). Ví dụ: 'İleriye gitmek' (Đi về phía trước).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
