görevden alma
/ɡœɾevden aɫma/
luận tội
Uzman (C2)
Anlam "görevden alma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir hükümet yetkilisini, uygun bir yargı organı önünde görevdeyken görevi kötüye kullanmaktan suçlama.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Buộc tội (một quan chức chính phủ) về hành vi sai trái khi tại vị trước một cơ quan tài phán thích hợp.
Örnekler (Ví dụ)
"Başkan, yolsuzluk iddiaları nedeniyle görevden alındı."
"Tổng thống đã bị luận tội vì các cáo buộc tham nhũng."
"Meclis, bakanı görevden alma sürecini başlattı."
"Quốc hội đã khởi xướng quy trình luận tội bộ trưởng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ và sử dụng các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | görevden alma |
Şirketteki görevden alma kararı tartışmalara yol açtı.
(Quyết định sa thải tại công ty đã gây ra nhiều tranh cãi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | görevden almayı |
Yönetim, müdürün görevden almayı planlıyor.
(Ban quản lý đang lên kế hoạch sa thải giám đốc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | görevden almaya |
Görevden almaya karşı çıkanlar oldu.
(Có những người phản đối việc sa thải.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | görevden almada |
Görevden almada usulsüzlük yapıldığı iddia edildi.
(Có cáo buộc rằng đã có sai sót trong việc sa thải.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | görevden almadan |
Görevden almadan önce soruşturma açılması gerekiyor.
(Cần phải mở một cuộc điều tra trước khi sa thải.) |
| Plural (Çoğul) | görevden almalar |
Şirketteki görevden almalar moral bozdu.
(Việc sa thải tại công ty đã làm giảm tinh thần.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Meclis, başkanı görevden almaya karar verdi zira yolsuzluk iddiaları çok ciddiydi."Quốc hội đã quyết định bãi nhiệm chủ tịch vì những cáo buộc tham nhũng quá nghiêm trọng.Thêm hậu tố '-ya' vào 'görevden alma' để biến nó thành một trạng ngữ chỉ mục đích (to dismiss). 'görevden almaya' được sử dụng để chỉ mục đích của hành động 'karar verdi' (quyết định).
-
"Görevden almanın ardından, yeni bir yönetici atanana kadar işler vekaleten yürütülecek."Sau khi bị bãi nhiệm, công việc sẽ được thực hiện tạm thời cho đến khi một nhà quản lý mới được bổ nhiệm.Thêm hậu tố '-nın' vào 'görevden alma' để tạo thành một cụm danh từ sở hữu, chỉ hành động 'bãi nhiệm' là điểm khởi đầu hoặc nguyên nhân. '-nın' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít.
-
"Hükümet, bu tür görevden almaların ülkenin itibarını zedelediğini düşünüyor ancak şeffaflık adına bu adımı atmak zorunda kaldı."Chính phủ nghĩ rằng những vụ bãi nhiệm như vậy làm tổn hại đến danh tiếng của đất nước, nhưng họ buộc phải thực hiện bước này vì lợi ích của sự minh bạch.Thêm hậu tố '-lar' vào 'görevden alma' để biến nó thành số nhiều (bãi nhiệms). '-lar' được sử dụng để chỉ một số lượng lớn các hành động bãi nhiệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
