azletme
[azletme]
sự truất quyền
İleri (C1)
Anlam "azletme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini görevinden alma, çıkarma veya düşürme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động truất quyền hoặc trạng thái bị truất quyền, loại bỏ khỏi cuộc đua hoặc vị trí.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket yönetim kurulu, başarısız performansı nedeniyle genel müdürün azletmesine karar verdi."
"Hội đồng quản trị công ty đã quyết định truất quyền tổng giám đốc do hiệu suất làm việc kém."
"Halkın baskısı sonucu, yolsuzlukla suçlanan bakan azletmek zorunda kaldı."
"Do áp lực từ công chúng, vị bộ trưởng bị buộc tội tham nhũng đã phải từ chức."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bakanın azledilmesinin ardındaki sebep, adındaki 'Ğ' harfini telaffuz etmeyi reddetmesiydi."Lý do đằng sau việc sa thải vị bộ trưởng là do ông ấy từ chối phát âm chữ cái 'Ğ' trong tên của mình.Từ 'azletme' được biến đổi thành 'azledilmesinin'. Đầu tiên, hậu tố bị động '-il' được thêm vào ('azledilme'). Sau đó, thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' (âm đệm 's' được dùng), và cuối cùng là hậu tố sở hữu cách '-nin' (âm đệm 'n' được dùng). Quy tắc hòa phối nguyên âm (I-type) được tuân thủ: e -> i.
-
"Onun azletmesine neden olan belgede, 'Ş' harfi yerine 'S' harfi yanlışlıkla kullanılmıştı."Trong tài liệu dẫn đến việc sa thải anh ta, chữ cái 'S' đã bị sử dụng nhầm thay cho chữ cái 'Ş'.Từ 'azletme' được biến đổi thành 'azletmesine'. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' được thêm vào (dùng âm đệm 's' vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'e'). Tiếp theo là hậu tố chỉ cách phương hướng '-e' (dùng âm đệm 'n'). Quy tắc hòa phối nguyên âm (E-type) được tuân thủ: e -> e.
-
"Bu azletmeyle birlikte, şirketteki herkes 'Ö' ve 'O' harfleri arasındaki farkı öğrendi."Cùng với việc sa thải này, mọi người trong công ty đã học được sự khác biệt giữa hai chữ cái 'Ö' và 'O'.Từ 'azletme' được biến đổi thành 'azletmeyle'. Hậu tố chỉ cách thức '-le' (có nghĩa là 'với') được thêm vào. Vì 'azletme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 'y' được chèn vào để nối từ với hậu tố.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Şirketteki azletmede birçok kişi etkilendi."Nhiều người đã bị ảnh hưởng bởi việc sa thải tại công ty.Thêm hậu tố '-de' (Bulunma Durumu) vào 'azletme'. Hậu tố '-de' biểu thị 'ở/tại' và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (trong trường hợp này, 'e' vì nguyên âm cuối của 'azletme' là 'e').
-
"Azletmede bir gariplik olduğunu hissediyorum."Tôi cảm thấy có điều gì đó kỳ lạ trong vụ sa thải này.Thêm hậu tố '-de' (Bulunma Durumu) vào 'azletme'. Hậu tố '-de' biểu thị 'trong' và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (trong trường hợp này, 'e' vì nguyên âm cuối của 'azletme' là 'e').
-
"Olay, müdürün azletmesinde yaşandı."Sự việc xảy ra trong vụ sa thải giám đốc.Thêm hậu tố '-sinde' (Bulunma Durumu) vào 'azletme'. Vì 'azletme' kết thúc bằng một nguyên âm, nên cần âm đệm '-si-'. '-de' (biểu thị 'trong') tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (trong trường hợp này, 'e' vì nguyên âm cuối của 'azletme' là 'e').
Thể sai khiến
-
"Müdür, performans düşüklüğü nedeniyle o çalışanı genel merkeze rapor ederek azlettirdi."Giám đốc đã báo cáo nhân viên đó lên trụ sở chính vì hiệu suất kém và khiến anh ta bị sa thải.Từ gốc 'azletme' (sự sa thải) được chuyển thành động từ 'azletmek', sau đó thêm hậu tố sai khiến '-tir-' để tạo thành 'azlettirmek' (khiến ai đó sa thải). Cuối cùng, nó được chia ở thì quá khứ với hậu tố '-di'. Hậu tố '-tir' tuân thủ hòa phối nguyên âm với âm 'e' trong gốc động từ.
-
"Şirket yönetim kurulu, yolsuzluk iddiaları sonrası genel müdürü azlettirecek."Hội đồng quản trị công ty sẽ cho thôi việc tổng giám đốc sau các cáo buộc tham nhũng.Động từ 'azletmek' được thêm hậu tố sai khiến '-tir-' để tạo ý nghĩa 'sẽ khiến/cho ai đó bị sa thải'. Hậu tố tương lai '-ecek' được thêm vào sau đó. Nguyên âm 'e' trong '-ecek' hòa phối với nguyên âm cuối của gốc sai khiến 'azlettir-' là 'i' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn E-type).
-
"Otoriter hükümet, kendisine muhalif olan tüm memurları tek tek azlettiriyor."Chính phủ độc tài đang cho sa thải từng người một tất cả các công chức phản đối mình.Thể sai khiến 'azlettirmek' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-tir-' vào động từ 'azletmek'. Trong câu này, nó được chia ở thì hiện tại tiếp diễn với hậu tố '-iyor'. Nguyên âm 'i' trong '-iyor' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều với nguyên âm 'i' trong gốc động từ sai khiến 'azlettir-'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Hükümetin ani azletmeleri başlattığı dedikodusu hızla yayıldı."Tin đồn về việc chính phủ bắt đầu những vụ sa thải bất ngờ lan nhanh.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'azletme' để tạo thành dạng số nhiều sở hữu (possessive plural) của danh từ, chỉ rõ 'những vụ sa thải của chính phủ'. Nguyên âm 'e' trong hậu tố phù hợp với hòa âm nguyên âm loại nhỏ (e-i-ö-ü).
-
"Şirketin azletme kararının çalışanlar üzerindeki etkisi çok büyük oldu."Ảnh hưởng của quyết định sa thải của công ty lên nhân viên là rất lớn.Hậu tố '-nın' được thêm vào 'azletme' để tạo thành dạng sở hữu cách (genitive case) của danh từ, chỉ rõ 'quyết định sa thải của công ty'. Âm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Hòa âm nguyên âm loại lớn được tuân thủ (a-ı-o-u).
-
"Azletmeyle sonuçlanan soruşturma, şirketin itibarını zedeledi."Cuộc điều tra dẫn đến việc sa thải đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.Hậu tố '-yle' (bằng, với, bởi) được thêm vào 'azletme' để chỉ phương tiện hoặc cách thức, trong trường hợp này, 'bằng việc sa thải'. Âm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ được tuân thủ (e-i-ö-ü).
Thì Quá khứ xác định
-
"Müdür Bey, performansı düşük olduğu için işçinin azledilmesine karar verdi."Ngài Giám đốc đã quyết định sa thải người công nhân vì hiệu suất làm việc kém.Hậu tố '-ilmesine' được thêm vào 'azletme'. '-il-' là dạng bị động của động từ. '-me' biến nó thành danh từ. '-si' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/của nó). '-ne' là âm đệm. '-e' là hậu tố cách gián tiếp (dative).
-
"Dün gece, belediye başkanı ani bir kararla azledildi."Đêm qua, thị trưởng đã bị bãi nhiệm bằng một quyết định đột ngột.Hậu tố '-ildi' được thêm vào 'azletme'. '-il-' là dạng bị động của động từ. '-di' là hậu tố của thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman), hòa hợp nguyên âm 'i' phù hợp với nguyên âm cuối 'e'.
-
"Azletme kararını duyunca çok şaşırdım. "Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin về quyết định sa thải.Hậu tố '-si' được thêm vào 'azletme'. '-si' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/của nó). Âm 's' được thêm vào để làm âm đệm, giúp liên kết hai nguyên âm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Müdür, performansı düşük olduğu için birkaç çalışanı azletmeyi düşünüyor."Giám đốc đang cân nhắc việc sa thải một vài nhân viên vì hiệu suất làm việc kém.Động từ 'azletme' được biến đổi thành 'azletmeyi' (azletme + -(y)i) do nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtme hal eki) của động từ 'düşünüyor'.
-
"Şirket, ekonomik kriz nedeniyle bazı yöneticilerin azledilmesini planlıyor."Công ty đang lên kế hoạch sa thải một số nhà quản lý do khủng hoảng kinh tế.Động từ 'azletme' được biến đổi thành 'azledilmesini' (azlet + -il + -mesini) do nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtme hal eki) của động từ 'planlıyor'. '-il' là thể bị động, '-mesini' là hậu tố chỉ định cách xác định.
-
"Başkan, yolsuzluk iddiaları üzerine bakanı azletme kararını açıklıyor."Tổng thống đang công bố quyết định sa thải bộ trưởng sau những cáo buộc tham nhũng.Động từ 'azletme' được biến đổi thành 'azletme' (azletme) đi với 'kararını' (quyết định sa thải) nên không cần biến đổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
