gösterilen
/ɡœsteɾilen/
cái được biểu thị
İyi (B2)
Anlam "gösterilen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Göstergebilimde, bir işaretin temsil ettiği kavram veya nesne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong ký hiệu học, khái niệm hoặc đối tượng mà một dấu hiệu biểu thị.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sembolün gösterileni karmaşıktır."
"Cái được biểu thị bởi biểu tượng này rất phức tạp."
"Haritanın gösterileni, bölgenin coğrafi yapısıdır."
"Cái được biểu thị bởi bản đồ là cấu trúc địa lý của khu vực."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý rằng 'gösterilen' là dạng bị động phân từ của động từ 'göstermek' (biểu thị, chỉ ra). Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, các hậu tố có thể thay đổi ý nghĩa và chức năng của từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
