(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temsil
B1
isim B1 Lịch sử, Giải trí

temsil

[temˈsil]
sự tái hiện
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "temsil" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir olayın veya durumun yeniden canlandırılması veya ifade edilmesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tái hiện, sự diễn lại một sự kiện trong quá khứ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sergi, sanatçının gençlik yıllarındaki hayallerinin bir temsilidir."

    "Triển lãm này là sự tái hiện những giấc mơ thời trẻ của người nghệ sĩ."

  • "Tiyatro oyunu, tarihi bir olayın etkileyici bir temsilini sunuyor."

    "Vở kịch trình bày một sự tái hiện đầy ấn tượng về một sự kiện lịch sử."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Tuy nhiên, cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và cách (case) khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Bu sergideki resimler, sanatçının iç dünyasının temsillerinden oluşuyor."
    Những bức tranh trong triển lãm này được tạo thành từ những sự thể hiện thế giới nội tâm của người nghệ sĩ.
    Hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-in' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) đã được thêm vào 'temsil' để chỉ sự sở hữu của 'dünya' (thế giới) đối với 'temsiller' (những sự thể hiện). Hậu tố '-den' chỉ xuất phát cách (từ).
  • "Oyunun temsiliğinden sonra seyirciler ayağa kalkıp alkışladılar."
    Sau buổi biểu diễn vở kịch, khán giả đã đứng dậy và vỗ tay.
    Hậu tố '-i' (đối cách) và '-lik' (từ hóa danh từ) và '-ğinden' (xuất phát cách) đã được thêm vào 'temsil'. '-i' xác định 'temsil' là đối tượng của hành động. '-lik' biến 'temsil' thành danh từ chỉ hành động, và '-den' chỉ 'sau khi' hành động đó xảy ra.
  • "Bu olay, tarihin acı bir temsilinden başka bir şey değildi."
    Sự kiện này không là gì khác ngoài một sự thể hiện đau lòng của lịch sử.
    Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) đã được thêm vào 'temsil' để chỉ 'temsil' thuộc về 'tarih' (lịch sử). Hậu tố '-den' chỉ 'khác với' hoặc 'ngoài' sự thể hiện đau lòng đó.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu sergi, genç sanatçıların hayallerinin bir temsilidir."
    Triển lãm này là sự thể hiện những giấc mơ của các nghệ sĩ trẻ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'temsil' trong trường hợp này. 'temsil' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là danh từ trong cụm danh từ 'bir temsilidir'.
  • "Benim resmim, çocukluğumun bir temsilini içeriyor."
    Bức tranh của tôi chứa đựng một sự thể hiện tuổi thơ của tôi.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'temsil' (temsil+i). Do nguyên âm cuối của 'temsil' là 'i', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way), ta chọn '-i'. Hậu tố này chỉ ra tân ngữ xác định (definite accusative).
  • "Onun tiyatro oyunu, toplumdaki adaletsizliklerin bir temsilini sunuyor."
    Vở kịch của anh ấy/cô ấy trình bày một sự thể hiện của những bất công trong xã hội.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'temsil' trong trường hợp này. 'temsil' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là danh từ trong cụm danh từ 'bir temsilini'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu sergideki resimler, sanatçının iç dünyasının bir temsilidir."
    Những bức tranh trong triển lãm này là sự thể hiện thế giới nội tâm của người nghệ sĩ.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'temsil' để chỉ sự thể hiện của cái gì đó, trong trường hợp này là thế giới nội tâm. Vì 'temsil' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Türkiye Büyük Millet Meclisi, halkın temsilcisi olarak görev yapar."
    Đại Hội đồng Quốc dân Thổ Nhĩ Kỳ thực hiện nhiệm vụ với tư cách là đại diện của nhân dân.
    Từ 'temsilci' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ci' (người thực hiện hành động) vào 'temsil', để tạo thành 'người đại diện'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Onun bu davranışı, şirketin itibarının kötü bir temsiline yol açtı."
    Hành vi này của anh ấy đã dẫn đến một sự thể hiện tồi tệ về danh tiếng của công ty.
    Thêm hậu tố '-ine' (hậu tố chỉ mục đích gián tiếp/dative case) vào 'temsil' để chỉ ra rằng sự thể hiện (temsili) ảnh hưởng đến cái gì (itibar). Vì 'temsil' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm và hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim temsilim geçen yıl çok konuşuldu."
    Buổi biểu diễn/sự đại diện của tôi đã được bàn tán rất nhiều vào năm ngoái.
    Từ "temsil" (kết thúc bằng nguyên âm "i" thuộc hàng trước) nhận hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít "-im". Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (I-group) với nguyên âm "i" của từ gốc.
  • "Seyirciler, onun temsilini ayakta alkışladı."
    Khán giả đã đứng dậy vỗ tay cho buổi biểu diễn của anh ấy/cô ấy.
    Từ "temsil" nhận hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít "-i" (vì nguyên âm cuối của "temsil" là "i"). Sau đó, để chỉ tân ngữ trực tiếp, từ này nhận thêm hậu tố đối cách "-i". Âm đệm "-n-" được sử dụng giữa hậu tố sở hữu "-i" và hậu tố đối cách "-i" để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau. Cả hai hậu tố "-i" đều tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (I-group) với nguyên âm "i" của từ gốc.
  • "Bu anlaşma, sizin temsilinize yeni fırsatlar sunacak."
    Thỏa thuận này sẽ mang lại những cơ hội mới cho sự đại diện của quý vị.
    Từ "temsil" nhận hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều "-iniz" (vì nguyên âm cuối của "temsil" là "i"). Sau đó, để chỉ mục đích hoặc hướng ("cho/đến sự đại diện của quý vị"), từ này nhận thêm hậu tố chỉ định cách "-e". Hậu tố "-e" tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E-group) vì nguyên âm cuối của "temsiliniz" là "i" (nguyên âm hàng trước), nên chọn "e". Không có biến âm phụ âm hay âm đệm nào cần thiết ở đây vì hậu tố "-e" nối với phụ âm "z".
(Vị trí vocab_tab4_inline)