grafit
/ɡraˈfit/
than chì
Orta (B1)
Anlam "grafit" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Karbonun, iyi elektrik ileten ve kurşun kalemlerde kullanılan, gri renkli bir allotropu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dạng thù hình kết tinh màu xám của cacbon, dẫn điện tốt và được sử dụng trong bút chì và chất bôi trơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Kalemlerin ucu grafitten yapılır."
"Ngòi bút chì được làm từ than chì."
"Grafit, yüksek sıcaklıklara dayanıklıdır ve bu nedenle endüstride kullanılır."
"Than chì có khả năng chịu nhiệt cao và do đó được sử dụng trong công nghiệp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | grafit |
Bu grafit kalem çok iyi yazıyor.
(Cây bút chì than này viết rất tốt.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | graffiti |
Duvarlardaki graffiti temizlediler.
(Họ đã lau sạch các hình vẽ graffiti trên tường.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | grafite |
Graffite olan talep artıyor.
(Nhu cầu về than chì đang tăng lên.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | grafitte |
Kalemin ucunda grafitte izler vardı.
(Có dấu vết của than chì ở đầu bút chì.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | grafitten |
Bu kalem grafitten yapılmıştır.
(Cây bút chì này được làm từ than chì.) |
| Plural (Çoğul) | grafitler |
Çeşitli grafitler kullanarak resim çizdi.
(Anh ấy đã vẽ tranh bằng cách sử dụng nhiều loại bút chì than khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Kalemimdeki grafit'e dokundum."Tôi đã chạm vào than chì trong bút chì của tôi.Thêm hậu tố '-e' vào 'grafit' để biểu thị hướng đến (Hướng cách). 'grafit' là một ngoại lệ, vì vậy hậu tố là '-e' thay vì '-a', mặc dù nguyên âm cuối là 'i'.
-
"Sanatçı grafit'e yeni bir şekil verdi."Nghệ sĩ đã tạo cho than chì một hình dạng mới.Thêm hậu tố '-e' vào 'grafit' để biểu thị hướng đến (Hướng cách). 'grafit' là một ngoại lệ, vì vậy hậu tố là '-e' thay vì '-a', mặc dù nguyên âm cuối là 'i'.
-
"Bu pilin içindeki grafit'e ihtiyacım var."Tôi cần than chì bên trong pin này.Thêm hậu tố '-e' vào 'grafit' để biểu thị hướng đến (Hướng cách). 'grafit' là một ngoại lệ, vì vậy hậu tố là '-e' thay vì '-a', mặc dù nguyên âm cuối là 'i'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu kalem grafitde üretilmiştir."Chiếc bút này được sản xuất từ than chì.Thêm hậu tố '-de' (ở/tại) vì 'grafit' là danh từ ngoại lệ và nguyên âm cuối là 'i' nên chọn '-de' theo hòa âm nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
-
"Sanatçı grafitde portreler çiziyor."Nghệ sĩ đang vẽ chân dung bằng than chì.Thêm hậu tố '-de' (bằng/với) vì 'grafit' là danh từ ngoại lệ và nguyên âm cuối là 'i' nên chọn '-de' theo hòa âm nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
-
"Pil grafitde daha iyi çalışır."Pin hoạt động tốt hơn với than chì.Thêm hậu tố '-de' (với) vì 'grafit' là danh từ ngoại lệ và nguyên âm cuối là 'i' nên chọn '-de' theo hòa âm nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Öğrenciler, grafit kullanarak resimler çizerek yaratıcılıklarını geliştiriyorlar."Học sinh phát triển khả năng sáng tạo bằng cách vẽ tranh sử dụng graphit.Hậu tố '-i' được thêm vào 'grafit' để tạo thành 'grafiti' (tân cách - accusative case), sau đó '-ni' được thêm vào vì 'grafiti' xác định. Cuối cùng, '-erek' được thêm vào 'çiz' để tạo thành trạng từ 'çizerek' (bằng cách vẽ).
-
"Mühendisler, grafitin özelliklerini inceleyerek yeni teknolojiler geliştiriyorlar."Các kỹ sư phát triển công nghệ mới bằng cách nghiên cứu các đặc tính của graphit.Hậu tố '-in' được thêm vào 'grafit' để tạo thành 'grafitin' (sở hữu cách - genitive case). 'İnceleyerek' được tạo thành bằng cách thêm '-erek' vào gốc 'incele' (nghiên cứu), nghĩa là 'bằng cách nghiên cứu'.
-
"Sanatçılar, grafiti toz haline getirerek farklı efektler elde ediyorlar."Các nghệ sĩ tạo ra các hiệu ứng khác nhau bằng cách biến graphit thành dạng bột.Hậu tố '-i' được thêm vào 'grafit' để tạo thành 'grafiti' (tân cách - accusative case). 'Getirerek' được tạo thành bằng cách thêm '-erek' vào gốc 'getir' (mang, làm cho), nghĩa là 'bằng cách mang/làm cho'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Grafit eritildikçe iletkenliği artar."Độ dẫn điện của than chì tăng lên khi nó nóng chảy.Hậu tố '-ildikçe' được thêm vào sau khi động từ 'erit-' (làm tan chảy) được biến đổi thành dạng bị động 'eritil-'. '-dikçe' là một dạng của '-ince' (Zarf-Fiil) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Grafitin yapısı incelendikçe yeni kullanım alanları keşfediliyor."Khi cấu trúc của than chì được nghiên cứu kỹ lưỡng, những lĩnh vực ứng dụng mới đang được khám phá.Hậu tố '-lendikçe' được thêm vào sau khi danh từ 'yapı' (cấu trúc) được kết hợp với động từ 'incele-' (nghiên cứu) và sau đó được biến đổi thành dạng bị động 'incelendi-'. '-dikçe' là một dạng của '-ince' (Zarf-Fiil) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm.
-
"Grafit toz haline getirildikçe daha geniş yüzey alanı sağlar."Khi than chì được nghiền thành bột, nó cung cấp diện tích bề mặt lớn hơn.Hậu tố '-ildikçe' được thêm vào sau khi cụm động từ 'toz haline getiril-' (được nghiền thành bột) được biến đổi thành dạng bị động 'getirildikçe'. '-dikçe' là một dạng của '-ince' (Zarf-Fiil) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu ressam, grafit ile yaptığı çizimlerle ünlü."Họa sĩ này nổi tiếng với những bức vẽ bằng than chì.Thêm hậu tố '-ile' (bằng, với) để biểu thị phương tiện thực hiện hành động. 'Grafit' là một ngoại lệ, '-le/-la' biến thành '-ile' thay vì tuân theo hòa âm nguyên âm.
-
"Kalemlerin içinde kullanılan grafitin kalitesi çok önemli."Chất lượng của than chì được sử dụng bên trong bút chì rất quan trọng.Thêm hậu tố '-in' (của) để chỉ sở hữu cách. 'Grafit' kết thúc bằng phụ âm, nên thêm '-in' để tạo thành 'grafitin'.
-
"Bilim insanları grafiti farklı amaçlar için kullanmanın yollarını arıyor."Các nhà khoa học đang tìm cách sử dụng than chì cho các mục đích khác nhau.Thêm hậu tố '-i' (đối cách xác định) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. 'Grafit' là một ngoại lệ, '-i' thay vì '-i' theo hòa âm nguyên âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Gazetede okuduğuma göre, bu kalemlerin grafit kaynağı Afrika'dan gelmiş."Theo những gì tôi đọc trên báo, nguồn gốc graphit của những chiếc bút chì này đến từ Châu Phi.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'grafit' để chỉ nguồn gốc của graphit. Do 'grafit' kết thúc bằng phụ âm, chỉ cần thêm hậu tố. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn khiến chúng ta chọn '-i'.
-
"Sanatçı, heykelini yapmak için çok miktarda grafiti eritmiş olmalı."Có lẽ nghệ sĩ đã phải nung chảy một lượng lớn graphit để làm bức tượng điêu khắc của mình.Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'grafit' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'eritmek' (nung chảy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn khiến chúng ta chọn '-i'.
-
"Bana öyle geliyor ki, bu eski madende çok fazla grafit varmış."Tôi có cảm giác như là có rất nhiều graphit ở mỏ cũ này.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'grafit'. '-miş' được thêm vào 'var' (có) để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (nghe nói/có vẻ như là).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
