kurşun
[kuɾˈʃun]
dẫn đầu
Orta (B1)
Anlam "kurşun" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Atom numarası 82, atom ağırlığı 207,2 olan, mavimsi gri renkte, kolay işlenebilen, zehirli bir element
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tố kim loại nặng, màu xám xanh.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu boruların hepsi kurşundan yapılmış."
"Tất cả các ống này đều được làm từ chì."
"Kurşun kalemlerin ucu kurşundan yapılmaz."
"Ruột bút chì không được làm từ chì."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
