(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hapur hupur yemek
B2
Deyim (Idiom) B2 Tổng quát

hapur hupur yemek

[haˈpuɾ huˈpuɾ jeˈmek]
ăn ngấu nghiến
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hapur hupur yemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi çok hızlı ve gürültülü bir şekilde yemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ăn cái gì đó một cách nhanh chóng và thường gây ra tiếng ồn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar açtım ki yemeği hapur hupur yedim."

    "Tôi đói đến nỗi đã ăn ngấu nghiến bữa ăn."

  • "Çocuklar pastayı hapur hupur yiyorlardı."

    "Bọn trẻ đang ăn ngấu nghiến chiếc bánh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một thành ngữ, không có quy tắc hòa hợp nguyên âm đặc biệt. 'Yemek' là động từ 'ăn'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)