(Vị trí top_banner)
Hình minh họa harap
C2
sıfat C2 Tổng quát

harap

/haˈɾap/
tàn tạ
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "harap" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yıkılmış, bozulmuş, perişan olmuş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị phá hủy hoặc hư hỏng; suy tàn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Savaş, şehri harap etti."

    "Chiến tranh đã tàn phá thành phố."

  • "O kadar çalışmaktan harap düştüm."

    "Tôi đã tàn tạ vì làm việc quá nhiều."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yıkık(đổ nát) perişan(tiều tụy)

Zıt Anlamlılar

mamur(phồn thịnh) şen(vui vẻ, tươi tắn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ 'harap' thường được dùng để mô tả tình trạng của các công trình kiến trúc, đồ vật hoặc tình trạng thể chất, tinh thần của một người. Cần lưu ý đến sự khác biệt về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Harabeye dönen ev, görenleri derinden etkiledi."
    Ngôi nhà biến thành đống đổ nát đã tác động sâu sắc đến những người chứng kiến.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'harap' (harap + -e) để tạo thành 'harabe' (đống đổ nát), sau đó tiếp tục thêm hậu tố '-ye' (dönmek - thành dạng dön- + -(I)yor + -en = dönen) để tạo thành một cụm danh từ chỉ ngôi nhà đang biến thành đống đổ nát. Trong câu này, 'dönen' là một sıfat-fiil (-an).
  • "Harap olmuş bir şehirde umut arayan insanlar vardı."
    Có những người tìm kiếm hy vọng trong một thành phố đổ nát.
    Từ 'harap' giữ nguyên. 'Olmuş' là sıfat-fiil (olmak + -muş), có nghĩa là 'đã trở nên'. Cả cụm 'harap olmuş' (đã đổ nát) đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'şehir' (thành phố).
  • "Harap vaziyetteki binalar, onarılmayı bekliyor."
    Những tòa nhà trong tình trạng đổ nát đang chờ được sửa chữa.
    Từ 'harap' giữ nguyên. 'Vaziyetteki' có nghĩa là 'trong tình trạng', hậu tố '-deki' được thêm vào 'vaziyet' để biến nó thành một tính từ bổ nghĩa cho 'binalar' (tòa nhà). Câu này không trực tiếp sử dụng sıfat-fiil từ 'harap', nhưng minh họa cách sử dụng từ vựng trong một ngữ cảnh liên quan.
(Vị trí vocab_tab4_inline)