havada
/ha.va.da/
trên không
Orta (B1)
Anlam "havada" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Havada bulunan, havayla ilgili olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại, xảy ra hoặc hoạt động trên không.
Örnekler (Ví dụ)
"Havada asılı duran bir balon gördüm."
"Tôi thấy một quả bóng bay lơ lửng trên không."
"Uçaklar havada seyreder."
"Máy bay di chuyển trên không."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) tuân theo quy tắc 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u' và 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha havada |
Bu proje daha havada.
(Dự án này vẫn còn trên giấy tờ.) |
| Superlative (En) | En havada |
En havada fikirler bunlar.
(Đây là những ý tưởng viển vông nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'havada'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'havada'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
