hayvansal
/hajvanˈsɑɫ/
thuộc về gia súc
Orta (B1)
Anlam "hayvansal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hayvanlara ait olan, hayvanlardan elde edilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến, giống với, hoặc ảnh hưởng đến gia súc (bò, trâu).
Örnekler (Ví dụ)
"Hayvansal ürünler tüketirken dikkatli olmak gerekir."
"Cần phải cẩn thận khi tiêu thụ các sản phẩm từ động vật."
"Bu çiftlikte hayvansal üretim yapılmaktadır."
"Sản xuất từ động vật được thực hiện tại trang trại này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'. Trong từ này, gốc 'hayvan' + hậu tố '-sal' tuân theo hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | hayvansal |
Bu ürün hayvansal yağ içermiyor.
(Sản phẩm này không chứa chất béo động vật.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | hayvansalı |
Hayvansalı tüketmekten kaçınıyorum.
(Tôi tránh tiêu thụ những thứ có nguồn gốc động vật.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | hayvansala |
Hayvansala alerjim var.
(Tôi bị dị ứng với các sản phẩm từ động vật.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | hayvansalda |
Hayvansalda bol miktarda protein bulunur.
(Có rất nhiều protein trong các sản phẩm từ động vật.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | hayvansaldan |
Hayvansaldan elde edilen ürünler pahalı olabilir.
(Các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật có thể đắt tiền.) |
| Plural (Çoğul) | hayvansallar |
Hayvansallar ve bitkisel yağlar arasındaki fark önemlidir.
(Sự khác biệt giữa chất béo động vật và thực vật là rất quan trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
