(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hazırlıklı
B1
Sıfat B1 Chung

hazırlıklı

/hazɯrlɯklɯ/
chuẩn bị kỹ lưỡng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hazırlıklı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hazırlığı yapılmış, hazır durumda olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã chuẩn bị kỹ lưỡng; hoàn toàn sẵn sàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınava hazırlıklıydım."

    "Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi."

  • "Her türlü zorluğa hazırlıklı olmalıyız."

    "Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng cho mọi khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müstait(sẵn sàng, có khả năng) ammeade(hoàn toàn chuẩn bị)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Tính từ 'hazırlıklı' thường được dùng để miêu tả trạng thái sẵn sàng cho một sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể kết hợp với các hậu tố để tạo thành các hình thái khác nhau, ví dụ: 'hazırlıklı olmak' (sẵn sàng), 'hazırlıklı görünmek' (có vẻ sẵn sàng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)