(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hemen
A1
Zarf A1 Chung

hemen

/heˈmen/
ngay lập tức
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hemen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çabucak, vakit kaybetmeden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngay lập tức, không cần suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước; một cách tùy tiện, không trang trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hemen geliyorum!"

    "Tôi đến ngay đây!"

  • "Bu işi hemen bitirmeliyiz."

    "Chúng ta phải hoàn thành công việc này ngay lập tức."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

derhal(ngay lập tức) anında(tức thì)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)