hisse
/his.se/
cổ phần
Orta (B1)
Anlam "hisse" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şirketin veya malın bölümlerinden her biri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cổ phần, phần hùn; đơn vị sở hữu trong một công ty hoặc tài sản tài chính, cho phép phân phối lợi nhuận đồng đều (nếu có) dưới hình thức cổ tức.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin hisseleri borsada işlem görüyor."
"Cổ phần của công ty được giao dịch trên sàn chứng khoán."
"Hisselerimi satmak istiyorum."
"Tôi muốn bán cổ phần của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | hisse |
Bu hisse çok değerli.
(Cổ phiếu này rất có giá trị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | hisseyi |
Hisseyi sattım.
(Tôi đã bán cổ phiếu.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | hisseye |
Hisseye yatırım yaptım.
(Tôi đã đầu tư vào cổ phiếu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | hissede |
Hissede büyük bir artış oldu.
(Đã có một sự tăng trưởng lớn trong cổ phiếu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | hisseden |
Hisseden para kazandım.
(Tôi đã kiếm được tiền từ cổ phiếu.) |
| Plural (Çoğul) | hisseler |
Hisseler yükseliyor.
(Cổ phiếu đang tăng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
