pay
/paj/
tử số
Orta (B1)
Anlam "pay" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kesirde kesir çizgisinin üstünde bulunan sayı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nằm trên dấu gạch ngang trong một phân số thông thường, cho biết có bao nhiêu phần trong tổng số phần được chỉ ra bởi mẫu số đang được xét, ví dụ: 2 trong 2/3.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kesirde pay 3'tür."
"Trong phân số này, tử số là 3."
"Payı paydaya bölerek kesrin değerini bulabiliriz."
"Chúng ta có thể tìm giá trị của phân số bằng cách chia tử số cho mẫu số."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh toán học, đặc biệt khi nói về phân số.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | pay |
Bu şirketteki payım %20.
(Cổ phần của tôi trong công ty này là 20%.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | payı |
Onun payı daha büyük.
(Phần của anh ấy lớn hơn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | paya |
Bu paranın bir kısmı eğitime, bir kısmı da paya ayrıldı.
(Một phần số tiền này dành cho giáo dục, một phần dành cho cổ phần.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | payda |
Bu projede benim de payım var.
(Tôi cũng có một phần trong dự án này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | paydan |
Hissedarlar paydan memnun değil.
(Các cổ đông không hài lòng với cổ phần.) |
| Plural (Çoğul) | paylar |
Şirketteki paylarımızı satmayı düşünüyoruz.
(Chúng tôi đang cân nhắc bán cổ phần của mình trong công ty.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Annem her zaman pastanın paydasını eşit yapar, böylece herkes eşit pay alır."Mẹ tôi luôn làm cho mẫu số của bánh bằng nhau, vì vậy mọi người đều nhận được phần bằng nhau.Từ 'pay' ở đây không biến đổi. Câu này sử dụng 'payda' (mẫu số) và 'pay' (phần) để nhấn mạnh sự công bằng. Mẫu số (payda) phải bằng nhau để phần (pay) nhận được là bằng nhau.
-
"Öğretmen, öğrencilere matematik dersinde kesirlerin paylarını nasıl bulacaklarını her zaman anlatır."Giáo viên luôn giải thích cho học sinh cách tìm tử số của phân số trong giờ toán.Từ 'pay' biến đổi thành 'paylarını' (tử số của chúng). Hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ sở hữu cách số nhiều (plural possessive) của 'pay' (tử số), sau đó thêm hậu tố '-nı' là accusative case (đối cách), do đó 'paylarını'.
-
"Şirket her ay kâr paylarını çalışanlarına dağıtır."Công ty phân phát cổ tức (phần lợi nhuận) cho nhân viên mỗi tháng.Từ 'pay' biến đổi thành 'paylarını' (cổ tức của họ/chúng). Hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ sở hữu cách số nhiều (plural possessive) của 'kâr pay' (cổ tức), sau đó thêm hậu tố '-nı' là accusative case (đối cách), do đó 'paylarını'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu pastadaki payda daha çok fındık var."Có nhiều hạt phỉ hơn trong phần của chiếc bánh này.Thêm hậu tố '-da' vào 'pay' để chỉ vị trí (ở trong phần) theo cách 'Bulunma Durumu (-de)'. Vì nguyên âm cuối của 'pay' là 'a', nên '-da' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Sınavdaki paylarınızı adil bir şekilde bölüştürmelisiniz."Bạn nên chia sẻ phần của mình trong kỳ thi một cách công bằng.Thêm hậu tố '-ları' vào 'pay' để tạo thành số nhiều sở hữu (các phần của bạn). '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều, theo sau bởi '-ı' (biến thành '-ları' theo hòa hợp nguyên âm) để chỉ sở hữu 'của bạn'.
-
"Projedeki payım giderek artıyor."Phần của tôi trong dự án đang tăng lên.Thêm hậu tố '-ım' vào 'pay' để chỉ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (phần của tôi). Vì nguyên âm cuối của 'pay' là 'a', nên '-ım' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thì Tương lai
-
"Bu seneki sınavda paydaları eşitlemek için daha çok zaman harcayacağım."Tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn để quy đồng mẫu số trong kỳ thi năm nay.Thêm hậu tố '-ı' vào 'payda' (mẫu số) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối là 'a' nên chọn '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Gelecek yıl şirketin kâr payını artıracağını umuyorum."Tôi hy vọng công ty sẽ tăng cổ tức vào năm tới.Thêm hậu tố '-ını' vào 'pay' (cổ phần) vì nó là tân ngữ xác định của 'artırmak'. Nguyên âm cuối của 'kâr payı' là 'ı' nên chọn '-ını' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Öğretmen, öğrencilere kesirlerde payın önemini anlatacak."Giáo viên sẽ giải thích cho học sinh tầm quan trọng của tử số trong phân số.Thêm hậu tố '-ın' vào 'pay' vì nó là sở hữu cách (tamlayan eki). Nguyên âm cuối là 'a' nên chọn '-ın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. 'Pay' + '-ın' -> 'Payın'
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Pastadaki payı yemiş."Có vẻ như anh ta đã ăn phần bánh.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'pay' vì nguyên âm cuối là 'a', sau đó thêm hậu tố '-n' làm âm đệm, rồi thêm '-ı' (hậu tố đối cách) và cuối cùng là '-miş' (thì quá khứ gián tiếp).
-
"Sınavdaki payları düşükmüş."Nghe nói điểm của họ trong kỳ thi thấp.Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'pay' vì nguyên âm cuối là 'a', sau đó thêm hậu tố '-miş' (thì quá khứ gián tiếp).
-
"Mirastaki payıma büyük bir miktar düşmüş."Có vẻ như tôi được chia một khoản lớn từ tài sản thừa kế.Thêm hậu tố '-ım' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'pay' vì nguyên âm cuối là 'a', sau đó thêm hậu tố '-a' (hậu tố cách tặng/hướng) vì nguyên âm cuối là 'ı', và cuối cùng là động từ 'düş-' chia ở thì '-miş'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dünkü matematik sınavında payı doğru hesapladım."Hôm qua, tôi đã tính đúng tử số trong bài kiểm tra toán.Thêm hậu tố '-ı' (đã được hòa phối nguyên âm từ '-i' theo quy tắc nhỏ vì nguyên âm cuối là 'i') vào 'pay' để làm tân ngữ xác định (belirtili nesne).
-
"Öğretmenimiz, paydan daha çok paya dikkat ettiğimizi söyledi."Giáo viên của chúng tôi nói rằng chúng tôi chú ý đến tử số nhiều hơn mẫu số.Thêm hậu tố '-a' (theo quy tắc lớn vì nguyên âm cuối là 'a') vào 'pay' để chỉ phương hướng (yaklaşma durumu).
-
"Bu soruyu çözerken paydaki sayıyı unuttum, o yüzden yanlış cevapladım."Khi giải bài này, tôi đã quên mất số ở tử số, vì vậy tôi đã trả lời sai.Thêm hậu tố '-daki' (theo quy tắc lớn vì nguyên âm cuối là 'a') vào 'pay' để tạo thành tính từ (sıfat-fiil) chỉ vị trí.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Öğrenci, kesrin payını ikiyle çarpıyor."Học sinh đang nhân tử số của phân số với hai.Từ "pay" được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba "-ı" (để tạo cụm "kesrin payı" - tử số của phân số), sau đó là âm đệm 'n' và hậu tố chỉ định cách "-ı" (accusative case). Nó biến thành "payını" để làm tân ngữ trực tiếp cho động từ "çarpıyor" (đang nhân).
-
"Bu işlemde paya dokunmuyor, sadece paydayı değiştiriyoruz."Trong phép tính này, chúng tôi không động đến tử số, chỉ thay đổi mẫu số.Từ "pay" được thêm hậu tố chỉ phương cách "-a" (dative case) để tạo thành "paya". Động từ "dokunmak" (chạm vào/động đến) yêu cầu đối tượng phải ở dạng này. Hậu tố "-a" tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-type).
-
"Sonucu kontrol ederken, kesrin payında bir hata olduğunu fark ediyorum."Trong khi kiểm tra kết quả, tôi đang nhận ra rằng có một lỗi ở phần tử số của phân số.Từ "pay" được thêm hậu tố sở hữu "-ı", sau đó là âm đệm 'n' và hậu tố chỉ nơi chốn "-da" (locative case), tạo thành "payında" (ở tại tử số). Động từ của câu "fark ediyorum" (tôi đang nhận ra) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu pastanın payı çok büyük."Phần của chiếc bánh này rất lớn.Thêm hậu tố '-ı' vào 'pay' để chỉ định sở hữu (phần của 'bánh') và tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ (a -> ı).
-
"Onun hissesi, pastanın payından daha azdı."Cổ phần của anh ấy ít hơn phần bánh.Từ 'pay' trong 'payından' đã thêm hậu tố '-ı' để chỉ phần của bánh và thêm '-dan' để so sánh. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (a -> ı) và (ı -> ı).
-
"Bu böreğin payları eşit değil."Các phần của món börek này không bằng nhau.Từ 'pay' thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều (các phần) và '-ı' (chuyển thành 'ları') để xác định (các phần của 'börek'). Hòa phối nguyên âm loại lớn (a -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
