(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoşgörüsüz
B2
sıfat B2 Tính cách/Mô tả chung

hoşgörüsüz

/hoʃɡøɾyˈsyz/
không khoan dung
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hoşgörüsüz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoşgörüsü olmayan, tahammülsüz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sẵn lòng tha thứ; không thể hiện sự thông cảm hoặc khoan dung.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hoşgörüsüz davranışlar toplumda gerginliğe yol açar."

    "Những hành vi không khoan dung gây ra căng thẳng trong xã hội."

  • "Bazı insanlar farklılıklara karşı çok hoşgörüsüzdür."

    "Một số người rất không khoan dung đối với sự khác biệt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tahammülsüz(thiếu kiên nhẫn, không chịu đựng được) müsamahasız(không khoan nhượng)

Zıt Anlamlılar

hoşgörülü(khoan dung) tahammüllü(kiên nhẫn, chịu đựng được)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'hoşgörüsüz' được tạo thành từ 'hoşgörü' (khoan dung) + '-süz' (hậu tố phủ định, không có).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Hoşgörüsüz davranan insanlardan uzak durmalıyız."
    Chúng ta nên tránh xa những người cư xử thiếu khoan dung.
    Từ 'davranan' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-an' vào động từ 'davranmak' (cư xử). Hậu tố '-an' tạo thành một động tính từ (sıfat-fiil), mô tả đặc điểm của người được nhắc đến. Từ 'hoşgörüsüz' không đổi vì nó đang bổ nghĩa cho danh từ 'insanlardan' (từ những người).
  • "Hoşgörüsüzce yapılan eleştiriler, ilişkileri zedeler."
    Những lời chỉ trích được đưa ra một cách thiếu khoan dung làm tổn hại đến các mối quan hệ.
    Từ 'yapılan' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ılan' (dạng bị động của '-an') vào động từ 'yapmak' (làm). Hậu tố '-ılan' tạo thành một động tính từ bị động, mô tả hành động chỉ trích bị thực hiện. Từ 'hoşgörüsüzce' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ce' (một trạng từ) vào 'hoşgörüsüz', biến nó thành một trạng từ mô tả cách thức hành động.
  • "Hoşgörüsüz bir yaklaşım sergileyen öğretmen, öğrenciler arasında huzursuzluğa neden oldu."
    Một giáo viên thể hiện một cách tiếp cận thiếu khoan dung đã gây ra sự khó chịu giữa các học sinh.
    Từ 'sergileyen' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-en' vào động từ 'sergilemek' (thể hiện). Hậu tố '-en' tạo thành một động tính từ, mô tả đặc điểm của người giáo viên. Từ 'hoşgörüsüz' không đổi vì nó đang bổ nghĩa cho danh từ 'yaklaşım' (cách tiếp cận).
(Vị trí vocab_tab4_inline)