hoşgörülü
/hoʃ.ɡø.ryˈly/
khoan dung
Orta (B1)
Anlam "hoşgörülü" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Başkalarının düşünce ve davranışlarına anlayış gösteren, müsamahakâr.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhẫn nại và kiềm chế; khoan dung hoặc tha thứ.
Örnekler (Ví dụ)
"Toplumumuzda daha hoşgörülü olmalıyız."
"Chúng ta nên khoan dung hơn trong xã hội của mình."
"Hoşgörülü bir öğretmen, öğrencilerin hatalarını anlayışla karşılar."
"Một giáo viên khoan dung sẽ đối xử với những sai lầm của học sinh bằng sự cảm thông."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'hoşgörülü' có nghĩa là 'khoan dung'. Chú ý hòa hợp nguyên âm: hậu tố '-lü' có thể biến đổi thành '-lı, -lu, -lü, -lû' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
