(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hükümet
B1
isim B1 Chính trị học, Kinh tế học, Xã hội học

hükümet

/hyˈcyːmet/
chính phủ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hükümet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ülkeyi yöneten organ veya kuruluş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chính phủ; bộ máy nhà nước; hệ thống chính trị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye Cumhuriyeti Hükümeti, Ankara'da bulunmaktadır."

    "Chính phủ Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ đặt trụ sở tại Ankara."

  • "Hükümet, yeni bir ekonomik reform paketi açıkladı."

    "Chính phủ đã công bố một gói cải cách kinh tế mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

devlet(Nhà nước)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào 'hükümet'. Ví dụ: 'hükümete' (đến chính phủ - Dative case).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hükümet
Hükümet yeni bir yasa çıkardı.
(Chính phủ đã ban hành một đạo luật mới.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hükümeti
Hükümeti eleştirmek kolaydır.
(Việc chỉ trích chính phủ thì dễ dàng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hükümete
Hükümete güvenmek önemlidir.
(Tin tưởng vào chính phủ là quan trọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hükümette
Hükümette birçok farklı görüş var.
(Trong chính phủ có nhiều quan điểm khác nhau.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hükümetten
Hükümetten destek bekliyoruz.
(Chúng tôi mong đợi sự hỗ trợ từ chính phủ.)
Plural (Çoğul) hükümetler
Birçok hükümet değişti.
(Nhiều chính phủ đã thay đổi.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Hükümetimize güvenin!"
    Hãy tin tưởng vào chính phủ của chúng ta!
    Ở đây, từ 'hükümet' được chia ở thể sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều ('bizim hükümetimiz') và sau đó thêm hậu tố dative '-e'. Nguyên âm cuối của 'hükümetimiz' là 'i', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (büyük ünlü uyumu), hậu tố dative sẽ là '-e'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa nguyên âm 'i' và hậu tố '-e' để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau ('-imiz'+'y'+'e').
  • "Hükümetin kararlarını takip edin!"
    Hãy theo dõi các quyết định của chính phủ!
    Ở đây, từ 'hükümet' được thêm hậu tố sở hữu genitive '-in'. Nguyên âm cuối của 'hükümet' là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (küçük ünlü uyumu), hậu tố genitive phù hợp là '-in'.
  • "Hükümetle işbirliği yapınız!"
    Hãy hợp tác với chính phủ!
    Ở đây, từ 'hükümet' được thêm hậu tố liên từ '-le', đây là dạng chắp dính của từ 'ile' (với). Nguyên âm cuối của 'hükümet' là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố phù hợp là '-le'.
Thể bị động
  • "Yeni yasalar hükümetçe onaylandı."
    Các luật mới đã được chính phủ phê duyệt.
    Thêm hậu tố '-çe' vào sau 'hükümet'. Hậu tố này trong thể bị động có thể mang nghĩa 'bởi'. Vì 'hükümet' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 't' và nguyên âm cuối là 'e', hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm (e -> e) và hòa phối phụ âm (t -> ç) thành '-çe'.
  • "Zor zamanlarda hükümete güvenilmesi gerektiği söylendi."
    Người ta nói rằng chính phủ cần được tin tưởng trong những thời điểm khó khăn.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách - dative) thành 'hükümete'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'hükümet' là 'e', hậu tố phải là '-e'. Từ 'hükümet' là một ngoại lệ không áp dụng biến âm phụ âm 't' -> 'd'.
  • "Hükümetin aldığı kararlar kamuoyunda tartışıldı."
    Những quyết định do chính phủ đưa ra đã được thảo luận trong dư luận.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách - genitive) thành 'hükümetin'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4 chiều), vì nguyên âm cuối của 'hükümet' là 'e', hậu tố sở hữu cách phải chứa nguyên âm 'i', do đó là '-in'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Hükümete göre, yeni ekonomik plan yakında açıklanacak."
    Theo chính phủ, kế hoạch kinh tế mới sẽ sớm được công bố.
    Thêm hậu tố '-e' (hükümet + e -> hükümete) vì 'göre' là hậu giới từ đi với cách Dative (hướng cách). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'e' phù hợp với 'e' trong 'hükümet'.
  • "Bu karar hükümet tarafından alındı."
    Quyết định này được đưa ra bởi chính phủ.
    Thêm hậu tố '-tarafından' (hükümet + tarafından -> hükümet tarafından). 'Tarafından' là một hậu giới từ chỉ tác nhân, có nghĩa là 'bởi'. Trong trường hợp này, 'hükümet' không biến đổi hình thái do 'tarafından' là một từ riêng biệt.
  • "Hükümetin amacı enflasyonu düşürmektir."
    Mục tiêu của chính phủ là giảm lạm phát.
    Thêm hậu tố '-in' (hükümet + in -> hükümetin) để biểu thị sở hữu (genitive case). Trong trường hợp này, 'amaç' (mục tiêu) thuộc về 'hükümet' (chính phủ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng: 'i' phù hợp với 'e' và 'i' trong 'hükümet'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilere hükümetin yeni eğitim politikalarını açıklayacağını söyledi."
    Giáo viên nói với học sinh rằng chính phủ sẽ công bố các chính sách giáo dục mới.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'hükümet' để chỉ sự sở hữu của 'chính phủ' đối với 'các chính sách giáo dục', phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> i).
  • "Gazeteci, başbakanın hükümetle ilgili eleştirilere cevap vereceğini bildirdi."
    Nhà báo đưa tin rằng thủ tướng sẽ trả lời những lời chỉ trích liên quan đến chính phủ.
    Thêm hậu tố '-le' (quan hệ cách) vào 'hükümet' để chỉ sự liên quan của 'lời chỉ trích' đến 'chính phủ', phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
  • "Vatandaşlar, hükümete olan güvenlerinin azaldığını dile getirdiler."
    Các công dân bày tỏ rằng sự tin tưởng của họ vào chính phủ đã giảm sút.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'hükümet' để chỉ hướng của 'sự tin tưởng' đến 'chính phủ', và sử dụng âm đệm '-e' vì 'hükümet' kết thúc bằng một phụ âm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu hükümet çok başarılı."
    Chính phủ này rất thành công.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'hükümet' vì nó là chủ ngữ trong câu và không cần biến đổi. 'Bu' (này) xác định rõ chính phủ nào đang được nói đến.
  • "Hükümetin kararları tartışmalı."
    Các quyết định của chính phủ gây tranh cãi.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'hükümet' để biểu thị sở hữu (của chính phủ). Theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, 'e' gần nhất trong gốc từ quyết định hậu tố '-in' thay vì '-un', '-ün', '-ın'. Do đó ta có 'hükümetin'.
  • "O, hükümete yakın bir iş adamı."
    Anh ấy là một doanh nhân thân cận với chính phủ.
    Hậu tố '-e' (hướng cách) được thêm vào 'hükümet' để chỉ sự gần gũi hoặc liên quan đến chính phủ. Theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, 'e' gần nhất trong gốc từ quyết định hậu tố '-e' thay vì '-a'. Do đó ta có 'hükümete'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)