(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kuruluş
B1
isim B1 Kinh doanh, Quản lý, Xã hội học

kuruluş

/kuˈɾuluʃ/
tổ chức
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kuruluş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir amacı olan, organize olmuş insan grubu, özellikle bir işletme, dernek, vakıf vb.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người có tổ chức với một mục đích cụ thể, đặc biệt là một doanh nghiệp, xã hội, hiệp hội, v.v.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Birleşmiş Milletler, uluslararası bir kuruluştur."

    "Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế."

  • "Şirketimiz geçen yıl yeni bir kuruluş kurdu."

    "Công ty của chúng tôi đã thành lập một tổ chức mới vào năm ngoái."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

teşkilat(tổ chức, cơ quan) örgüt(tổ chức, đoàn thể)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu (iyelik eki) khi sử dụng 'kuruluşu' (tổ chức của anh ấy/cô ấy/nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kuruluş
Bu, yeni bir kuruluştur.
(Đây là một tổ chức mới.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kuruluşu
Kuruluşu ziyaret ettim.
(Tôi đã đến thăm tổ chức đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kuruluşa
Kuruluşa bağış yaptılar.
(Họ đã quyên góp cho tổ chức.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kuruluşta
Kuruluşta bir toplantı var.
(Có một cuộc họp tại tổ chức.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kuruluştan
Kuruluştan ayrıldım.
(Tôi đã rời khỏi tổ chức.)
Plural (Çoğul) kuruluşlar
Ülkede birçok kuruluş var.
(Có rất nhiều tổ chức ở đất nước này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu kuruluş, çevre dostu ürünler üretebilmektedir."
    Tổ chức này có thể sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường.
    Hậu tố '-u' trong 'kuruluş' được giữ nguyên. Hậu tố '-ebil' (có thể) được thêm vào sau động từ 'üret' (sản xuất).
  • "Yeni bir kuruluş kurabilir miyiz?"
    Chúng ta có thể thành lập một tổ chức mới không?
    Từ 'kuruluş' ở dạng nguyên thể và được sử dụng như một danh từ. Động từ 'kurmak' (thành lập) được chia với hậu tố '-ebilir' (có thể) và '-miyiz' (chúng ta).
  • "Bu kuruluşun hedeflerine ulaşabileceğine inanıyorum."
    Tôi tin rằng tổ chức này có thể đạt được các mục tiêu của mình.
    Hậu tố '-un' được thêm vào 'kuruluş' để chỉ sở hữu (của tổ chức). Động từ 'ulaşmak' (đạt được) được chia với hậu tố '-abileceğine' (rằng có thể đạt được).
Thì Tương lai
  • "Hükümet, kırsal kalkınma için yeni bir kuruluşu hayata geçirecek."
    Chính phủ sẽ đưa vào hoạt động một tổ chức mới nhằm phát triển nông thôn.
    Từ 'kuruluş' được thêm hậu tố chỉ định cách '-u' (kuruluşu) để làm tân ngữ trực tiếp cho động từ 'geçecek'. Hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm 4 chiều: nguyên âm cuối của từ gốc là 'u' nên hậu tố là '-u'.
  • "Gelecek ay bu yardım kuruluşuna büyük bir bağış yapacağım."
    Tháng tới tôi sẽ quyên góp một khoản lớn cho tổ chức từ thiện này.
    Cụm danh từ 'yardım kuruluşu' được thêm hậu tố chỉ hướng cách '-a' và âm đệm 'n' (kuruluşuna) để chỉ đối tượng tiếp nhận hành động 'yapacağım'. Hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (2 chiều): nguyên âm cuối là 'u' nên hậu tố là '-a'.
  • "Kuruluşumuzun yeni hedefleri gelecek yıl yönetim tarafından belirlenecek."
    Các mục tiêu mới của tổ chức chúng ta sẽ được ban lãnh đạo xác định vào năm tới.
    Từ 'kuruluş' được thêm hậu tố sở hữu '-umuz' (của chúng ta) và hậu tố sở hữu cách '-un' với âm đệm 'n' (kuruluşumuzun) để thể hiện sự sở hữu. Các hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)