idari
/idaːˈɾi/
thuộc về hành chính
Orta (B1)
Anlam "idari" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin, özellikle bir şirket veya kuruluşun düzenlenmesi ve yönetimi ile ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến việc tổ chức và quản lý một cái gì đó, đặc biệt là một công ty hoặc tổ chức.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin idari yapısı yeniden düzenlendi."
"Cơ cấu hành chính của công ty đã được tái cơ cấu."
"Bu karar, idari bir hatadan kaynaklandı."
"Quyết định này bắt nguồn từ một sai sót hành chính."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha idari |
Bu kurum diğerinden daha idari.
(Tổ chức này có tính hành chính hơn tổ chức kia.) |
| Superlative (En) | en idari |
Bu, en idari çözüm.
(Đây là giải pháp hành chính nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | idari (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'idari'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'idari'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
