(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ideoloji
B2
İsim B2 Văn hóa, Lịch sử, Ngôn ngữ học

ideoloji

/ideoˈloʒi/
hệ tư tưởng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ideoloji" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şey hakkında, özellikle gerçeklere dayanmayan inanç veya fikirler sistemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hệ thống các niềm tin hoặc ý tưởng về một điều gì đó, đặc biệt là những điều không dựa trên sự thật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu siyasi partinin güçlü bir ideolojisi var."

    "Đảng chính trị này có một hệ tư tưởng mạnh mẽ."

  • "İdeolojiler insanları farklı şekillerde etkileyebilir."

    "Các hệ tư tưởng có thể ảnh hưởng đến mọi người theo những cách khác nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düşünce sistemi(hệ thống tư tưởng) inanç sistemi(hệ thống niềm tin)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'İdeoloji' là một từ mượn từ tiếng Pháp, vì vậy nó tuân theo các quy tắc phát âm và chính tả của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)