inanç sistemi
/iˈnantʃ sisˈte.mi/
hệ thống niềm tin
Orta (B1)
Anlam "inanç sistemi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir dinin, felsefenin veya ahlaki kurallar kümesinin temelini oluşturan ilkeler veya öğretiler sistemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hệ thống các nguyên tắc hoặc giáo lý cùng nhau tạo thành nền tảng của một tôn giáo, triết học hoặc bộ quy tắc đạo đức.
Örnekler (Ví dụ)
"Onların inanç sistemi çok katı."
"Hệ thống niềm tin của họ rất khắt khe."
"Herkesin kendi inanç sistemine saygı duyulmalıdır."
"Hệ thống niềm tin của mỗi người nên được tôn trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm danh từ ghép, trật tự ngược so với Tiếng Việt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Yeni bir inanç sistemine kolayca adapte olabilirim."Tôi có thể dễ dàng thích nghi với một hệ thống tín ngưỡng mới.Hậu tố '-ne' đã được thêm vào từ 'inanç sistemi'. Trong đó, 'n' là âm đệm (buffer letter) để ngăn hai nguyên âm gặp nhau (nguyên âm 'i' của 'sistemi' và nguyên âm 'e' của hậu tố định hướng '-e'). 'e' là hậu tố định hướng (Dative case), tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'sistemi' là 'i', nên hậu tố định hướng là '-e').
-
"Kişi, zor zamanlarda inanç sistemini sorgulayabilir."Một người có thể đặt câu hỏi về hệ thống tín ngưỡng của mình trong những thời điểm khó khăn.Hậu tố '-ni' đã được thêm vào từ 'inanç sistemi'. Trong đó, 'n' là âm đệm (buffer letter) để ngăn hai nguyên âm gặp nhau (nguyên âm 'i' của 'sistemi' và nguyên âm 'i' của hậu tố cách trực tiếp '-i'). 'i' là hậu tố cách trực tiếp (Accusative case), tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'sistemi' là 'i', nên hậu tố cách trực tiếp là '-i').
-
"Bir toplum, inanç sistemiyle şekillenebilir."Một xã hội có thể được định hình bởi hệ thống tín ngưỡng của mình.Hậu tố '-yle' đã được thêm vào từ 'inanç sistemi'. Đây là dạng rút gọn của hậu tố 'ile' (nghĩa là 'với' hoặc 'bởi'). 'y' là âm đệm (buffer letter) để kết nối 'sistemi' (kết thúc bằng nguyên âm 'i') với hậu tố 'ile'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của 'sistemi' là 'i', nên hậu tố là '-yle').
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Türkiye'de inanç sistemlerinde büyük bir çeşitlilik bulunmaktadır."Ở Thổ Nhĩ Kỳ, có một sự đa dạng lớn trong các hệ thống tín ngưỡng.Thêm hậu tố '-de' vào 'inanç sistemleri' (số nhiều) để chỉ vị trí 'ở trong'. Vì 'inanç sistemleri' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu '-de' thay vì '-da'.
-
"Bu bölgede, insanların inanç sistemine saygı göstermek önemlidir."Trong khu vực này, điều quan trọng là phải tôn trọng hệ thống tín ngưỡng của mọi người.Thêm hậu tố '-e' vào 'inanç sistemi' để chỉ hướng hoặc mục tiêu 'về phía'. Vì 'inanç sistemi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'n' được thêm vào. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu '-e' thay vì '-a'.
-
"Onların inanç sisteminde kader önemli bir rol oynar."Trong hệ thống tín ngưỡng của họ, số phận đóng một vai trò quan trọng.Thêm hậu tố '-inde' vào 'inanç sistemi' để chỉ vị trí 'ở trong' hệ thống tín ngưỡng đó. Vì 'inanç sistemi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'n' được thêm vào. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu '-inde' thay vì '-ında'.
Liên từ cao cấp
-
"Bu coğrafyada, insanların inanç sistemlerine saygı göstermek, toplumsal uyumun sağlanması için önemlidir; zira farklı inançlara sahip insanlar bir arada yaşamaktadır."Ở khu vực địa lý này, tôn trọng hệ thống tín ngưỡng của mọi người là rất quan trọng để đảm bảo sự hòa hợp xã hội; bởi vì những người có tín ngưỡng khác nhau sống cùng nhau.Từ 'inanç sistemlerine' được chia theo cách: 'inanç sistemi' (hệ thống tín ngưỡng) + '-ler' (số nhiều, tạo thành 'inanç sistemleri') + '-ne' (hậu tố chỉ hướng, tương đương 'vào/đến', ở đây mang nghĩa 'đến các hệ thống tín ngưỡng') + '-e' (âm đệm 'e' được thêm vào sau '-ne' để hòa phối nguyên âm). Hậu tố '-ne' được chọn vì 'inanç sistemleri' là đối tượng gián tiếp của động từ 'saygı göstermek'.
-
"Sanatçı, eserlerinde farklı inanç sistemlerinin sembollerini kullanıyor; böylece izleyicilere düşünmeleri için zengin bir kaynak sunuyor."Nghệ sĩ sử dụng các biểu tượng của các hệ thống tín ngưỡng khác nhau trong các tác phẩm của mình; do đó, cung cấp cho người xem một nguồn tài nguyên phong phú để suy ngẫm.Từ 'inanç sistemlerinin' được chia theo cách: 'inanç sistemi' (hệ thống tín ngưỡng) + '-ler' (số nhiều, tạo thành 'inanç sistemleri') + '-in' (hậu tố sở hữu cách, tương đương 'của'). Hậu tố '-in' được chọn vì 'sembolleri' (các biểu tượng) thuộc về 'inanç sistemleri'.
-
"Politikacılar, seçim kampanyalarında inanç sistemlerini istismar etmemelidir; aksi takdirde toplumda derin yaralar açabilirler."Các chính trị gia không nên lợi dụng các hệ thống tín ngưỡng trong các chiến dịch tranh cử; nếu không, họ có thể gây ra những vết thương sâu sắc trong xã hội.Từ 'inanç sistemlerini' được chia theo cách: 'inanç sistemi' (hệ thống tín ngưỡng) + '-ler' (số nhiều, tạo thành 'inanç sistemleri') + '-i' (hậu tố đối cách, chỉ đối tượng trực tiếp của hành động). Hậu tố '-ni' được chọn vì 'inanç sistemleri' là đối tượng trực tiếp của động từ 'istismar etmemelidir' (không nên lợi dụng).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Her toplumun kendine özgü bir inanç sistemine ihtiyacı vardır."Mỗi xã hội đều cần một hệ thống tín ngưỡng độc đáo của riêng mình.Từ "inanç sistemi" đã được biến đổi thành "inanç sistemine". Hậu tố sở hữu `-(s)i` đã có sẵn trong từ "sistemi". Khi thêm hậu tố định hướng (dative) `-e`, âm đệm `n` được chèn vào giữa `i` (nguyên âm cuối của hậu tố sở hữu) và `e` (nguyên âm đầu của hậu tố định hướng) để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Hậu tố `-e` được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối `i` -> nguyên âm `e`).
-
"Modern dünyada bile, birçok insan kendi inanç sisteminde teselli bulur."Ngay cả trong thế giới hiện đại, nhiều người tìm thấy sự an ủi trong hệ thống tín ngưỡng của mình.Từ "inanç sistemi" đã được biến đổi thành "inanç sisteminde". Hậu tố sở hữu `-(s)i` đã có sẵn trong từ "sistemi". Khi thêm hậu tố định vị (locative) `-de`, không cần âm đệm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm. Hậu tố `-de` được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối `i` -> nguyên âm `e`).
-
"Eleştirel düşünme, bazen kişinin kendi inanç sisteminden şüphe duymasına neden olabilir."Tư duy phản biện đôi khi có thể khiến một người nghi ngờ hệ thống tín ngưỡng của chính mình.Từ "inanç sistemi" đã được biến đổi thành "inanç sisteminden". Hậu tố sở hữu `-(s)i` đã có sẵn trong từ "sistemi". Khi thêm hậu tố xuất xứ (ablative) `-den`, không cần âm đệm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm. Hậu tố `-den` được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối `i` -> nguyên âm `e`).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerine her toplumun farklı inanç sistemlerine sahip olduğunu söyledi."Giáo viên nói với học sinh rằng mỗi xã hội có một hệ thống tín ngưỡng khác nhau.Từ 'inanç sistemleri' được thêm hậu tố '-ne' (sở hữu cách - thuộc về) và '-i' (đối cách xác định) để phù hợp với cấu trúc '... olduğunu söyledi'.
-
"Ali, annesine bu inanç sistemine inanmadığını anlattı."Ali đã kể với mẹ rằng anh ấy không tin vào hệ thống tín ngưỡng này.Từ 'inanç sistemi' được thêm hậu tố '-ne' (đối cách xác định) vì 'inanmak' (tin) đi với đối cách. 'Anlattı' dẫn gián tiếp câu nói của Ali.
-
"Ayşe, arkadaşına kendi inanç sistemlerinin çok eski olduğunu vurguladı."Ayşe nhấn mạnh với bạn mình rằng hệ thống tín ngưỡng của họ rất cổ xưa.Từ 'inanç sistemleri' được thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách - của) và '-in' (số nhiều ngôi thứ ba số ít - của họ). 'Vurguladı' dẫn gián tiếp lời Ayşe.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Onun inanç sistemi çok katıdır."Hệ thống tín ngưỡng của anh ấy/cô ấy rất nghiêm ngặt.Không có hậu tố nào được thêm vào 'inanç sistemi' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ (subject) trong câu.
-
"Bu toplumdaki insanların inanç sistemi İslam'dır."Hệ thống tín ngưỡng của những người trong xã hội này là đạo Hồi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'inanç sistemi' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ (subject) trong câu.
-
"Benim için ailenin inanç sistemi önemlidir."Đối với tôi, hệ thống tín ngưỡng của gia đình là quan trọng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'inanç sistemi' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ (subject) trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
