iken
/iˈken/
trong khi
İyi (B2)
Anlam "iken" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şey olurken, gerçekleşirken; -dığı halde, -mesine rağmen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.
Örnekler (Ví dụ)
"Ders çalışırken müzik dinlerim."
"Tôi nghe nhạc trong khi học bài."
"Yemek yerken konuşmam."
"Tôi không nói chuyện trong khi ăn cơm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Liên từ 'iken' thường được thêm vào sau một động từ hoặc danh từ để diễn tả ý 'trong khi', 'trong lúc'. Nó có thể thay thế cho các liên từ như 'sırasında', 'esnasında'. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
