imha
/imˈha/
sự tiêu diệt
İleri (C1)
Anlam "imha" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yok etme, ortadan kaldırma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình tiêu diệt; sự phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.
Örnekler (Ví dụ)
"Orman yangınları birçok hayvan türünün imhasına yol açtı."
"Cháy rừng đã dẫn đến sự tiêu diệt của nhiều loài động vật."
"Düşmanın tüm cephaneliği imha edildi."
"Toàn bộ kho vũ khí của kẻ thù đã bị tiêu diệt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'imha etmek' (tiêu diệt) là một cụm động từ thường được sử dụng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | imha |
Yangın, ormanın imhasına neden oldu.
(Đám cháy đã gây ra sự phá hủy khu rừng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | imhayı |
Bu belge, eski kayıtların imhasını onaylıyor.
(Tài liệu này phê duyệt việc tiêu hủy các hồ sơ cũ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | imhaya |
Doğanın imhaya doğru sürüklenmesi üzücü.
(Thật đáng buồn khi thiên nhiên đang trượt dài đến sự hủy diệt.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | imhada |
İmha sürecinde dikkatli olunmalıdır.
(Cần phải cẩn thận trong quá trình tiêu hủy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | imhadan |
Bu karar, imhadan geri dönüş olmadığını gösteriyor.
(Quyết định này cho thấy không có sự quay lại từ việc tiêu hủy.) |
| Plural (Çoğul) | imhalar |
Bu tür imhalar kabul edilemez.
(Những kiểu phá hủy như thế này là không thể chấp nhận được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
