(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imkansızlık
B2
isim B2 Kinh tế, Quản lý, Luật pháp

imkansızlık

/im.kan.sɯzˈɫɯk/
tính không khả thi
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "imkansızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mümkün olmama durumu, gerçekleşememe hali.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể thực hiện thành công được; tính không khả thi, tính bất khả thi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projenin imkansızlığı herkes tarafından kabul ediliyor."

    "Tính không khả thi của dự án này được mọi người chấp nhận."

  • "İmkansızlık kelimesi, bazen motivasyon kaynağı olabilir."

    "Từ 'tính không khả thi' đôi khi có thể là một nguồn động lực."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

olanaksızlık(tính không thể) gayrimümkünlük(tính bất khả thi)

Zıt Anlamlılar

mümkünlük(tính khả thi) olabilirlik(tính có thể)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu projenin imkansızlığı beni çok üzüyor."
    Tính bất khả thi của dự án này khiến tôi rất buồn.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào để biến 'imkansızlık' thành tân ngữ xác định (belirtili isim tamlaması). Nguyên âm cuối của 'imkansızlık' là 'ı', do đó quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn '-lığı'.
  • "Onun imkansızlığa rağmen başarması takdire şayan."
    Việc anh ấy thành công bất chấp những điều không thể thật đáng ngưỡng mộ.
    Hậu tố '-a' (hướng cách/yaklaşma durumu) được thêm vào sau âm đệm '-ğ' (xuất hiện do 'k' biến đổi thành 'ğ' khi đi kèm nguyên âm) để chỉ sự bất chấp 'imkansızlık'. Nguyên âm cuối của 'imkansızlık' là 'ı', do đó quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn '-a'.
  • "İmkansızlıklar içinde büyüdü ama asla pes etmedi."
    Anh ấy lớn lên trong những điều kiện không thể, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào để chỉ 'những điều không thể' nói chung. Sau đó, '-ın' (trạng cách/bulunma durumu) được thêm vào để chỉ 'trong số' những điều đó. Nguyên âm cuối của '-lar' là 'a', do đó quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn '-ın'.
Câu mệnh lệnh
  • "İmkansızlığı kabullenme, hayallerinin peşinden git!"
    Đừng chấp nhận sự bất khả thi, hãy theo đuổi ước mơ của bạn!
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'imkansızlık'. 'İmkansızlığı' là dạng accusative (đối cách) của 'imkansızlık', do đó hậu tố '-ı' (biến đổi 'i' theo hòa phối nguyên âm) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động.
  • "İmkansızlığa inanma, dene ve gör!"
    Đừng tin vào sự bất khả thi, hãy thử và xem!
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'imkansızlık' để tạo thành 'imkansızlığa', dạng dative (cho/đến) của danh từ. Hậu tố '-a' được chọn vì nguyên âm cuối của 'imkansızlık' là 'ı', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "İmkansızlıkla mücadele et, asla pes etme!"
    Hãy đấu tranh với sự bất khả thi, đừng bao giờ bỏ cuộc!
    Hậu tố '-la' (biến đổi theo hòa phối nguyên âm thành -le tùy trường hợp) được thêm vào 'imkansızlık' để tạo thành 'imkansızlıkla' (với sự bất khả thi), dạng instrumental (cách công cụ) của danh từ.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu projenin imkansızlığı beni çok üzüyor."
    Tính bất khả thi của dự án này làm tôi rất buồn.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'imkansızlık' để chỉ sự sở hữu (của dự án), và tuân theo hòa âm nguyên âm lớn. Không có biến âm phụ âm nào xảy ra vì 'imkansızlık' không kết thúc bằng p, ç, t, k.
  • "Onun imkansızlığına rağmen, umudunu kaybetmedi."
    Mặc dù có sự bất lực của anh ấy/cô ấy, anh ấy/cô ấy đã không mất hy vọng.
    Hậu tố '-ına' được thêm vào 'imkansızlık' để chỉ hướng hoặc mục tiêu (bất chấp sự bất lực của anh ấy/cô ấy), và tuân theo hòa âm nguyên âm lớn và sử dụng âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "İmkansızlığımızla yüzleşmek zorundayız."
    Chúng ta phải đối mặt với sự bất lực của chúng ta.
    Hậu tố '-ımız' được thêm vào 'imkansızlık' để chỉ sự sở hữu (của chúng ta), và tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ. Không có biến âm phụ âm nào xảy ra vì 'imkansızlık' không kết thúc bằng p, ç, t, k.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu projeyi tamamlamanın imkansızlığına rağmen, denemekten vazgeçmeyeceğim."
    Mặc dù biết việc hoàn thành dự án này là bất khả thi, tôi vẫn sẽ không từ bỏ việc thử.
    Hậu tố '-ına' (dạng biến đổi của '-a') được thêm vào 'imkansızlık' để chỉ sự tác động, ảnh hưởng của hành động lên sự bất khả thi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Onun imkansızlığına rağmen hayalleri peşinden koşması takdire şayan."
    Việc anh ấy theo đuổi ước mơ mặc dù biết là không thể thật đáng ngưỡng mộ.
    Hậu tố '-ına' (dạng biến đổi của '-a') được thêm vào 'imkansızlık' để chỉ sự tương phản, sự đối lập. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "İmkansızlığa rağmen umudunu kaybetmedi."
    Anh ấy đã không đánh mất hy vọng mặc dù đối mặt với sự bất khả thi.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'imkansızlık' để chỉ sự đối diện, hướng tới. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)