(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ahlaki
B1
Sıfat B1 Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

ahlaki

/ɑːhlɑːˈki/
đạo đức
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ahlaki" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ahlakla ilgili olan, ahlaka uygun olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến các nguyên tắc về hành vi đúng và sai, và sự tốt đẹp hoặc xấu xa của tính cách con người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun ahlaki değerleri çok güçlüdür."

    "Các giá trị đạo đức của anh ấy rất mạnh mẽ."

  • "Ahlaki bir karar vermek zorundayız."

    "Chúng ta phải đưa ra một quyết định có đạo đức."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

gayriahlaki(vô đạo đức)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'ahlaki' thường được sử dụng để mô tả những hành động, quyết định hoặc nguyên tắc liên quan đến đạo đức. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha ahlaki
Bu, daha ahlaki bir çözümdür.
(Đây là một giải pháp đạo đức hơn.)
Superlative (En) en ahlaki
En ahlaki davranış, dürüst olmaktır.
(Hành vi đạo đức nhất là trung thực.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Bu kadar ahlaklı olduğunu bilmiyordum!
(Tôi không biết bạn lại đạo đức đến vậy!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)