(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inatçı
B1
Sıfat B1 Tính cách cá nhân

inatçı

[iˈnatʃtʃɯ]
cứng đầu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "inatçı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Söylediğinden veya tuttuğundan vazgeçmeyen, direnen, bildiğinden şaşmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cứng đầu, ương bướng, ngoan cố, khăng khăng giữ ý kiến của mình và không chịu thay đổi, ngay cả khi có lý lẽ hoặc lý do chính đáng để làm như vậy.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar inatçı ki, ne söylesem boşuna."

    "Anh ta cứng đầu đến nỗi tôi nói gì cũng vô ích."

  • "İnatçı bir çocuk olduğu için her istediğini yaptırıyor."

    "Vì nó là một đứa trẻ cứng đầu nên nó làm mọi thứ nó muốn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mütemerrit(ngoan cố) direngen(khăng khăng)

Zıt Anlamlılar

uysal(dễ bảo) yumuşak başlı(hiền lành)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'inatçı' không thay đổi theo hòa hợp nguyên âm. Khi sử dụng với người, có thể mang nghĩa tiêu cực.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)