ipliksi
/ip.li.ksi/
dạng sợi
Orta (B1)
Anlam "ipliksi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İplik gibi ince ve uzun olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có dạng sợi hoặc chỉ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bitkinin ipliksi kökleri var."
"Loại cây này có rễ dạng sợi."
"İpliksi bir yapısı olduğu için kolayca kırılıyor."
"Vì nó có cấu trúc dạng sợi nên nó dễ dàng bị vỡ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'ipliksi' có thể biến đổi theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Ví dụ: ipliksimsi (hơi có dạng sợi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bahçedeki ipliksi çiçekler rüzgarda dans ediyor."Những bông hoa mảnh dẻ trong vườn đang nhảy múa trong gió.Từ 'ipliksi' ở đây không biến đổi vì nó đứng trước danh từ 'çiçekler' và đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa. Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"İpliksi uzayan dalları budamak gerekiyor."Cần phải tỉa những cành cây vươn dài mảnh dẻ.Từ 'uzayan' được tạo thành từ gốc động từ 'uzamak' (vươn dài) và hậu tố '-an', tạo thành động tính từ 'uzayan'. Từ 'ipliksi' không thay đổi do nó bổ nghĩa cho 'dalları'.
-
"Anneannem ipliksi iplik liflerden atkı örüyor."Bà tôi đang đan khăn quàng cổ từ những sợi len mỏng manh.Từ 'ipliksi' lặp lại để nhấn mạnh, không có hậu tố nào được thêm vào vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'iplik'. 'ipliksi iplik' là một cụm từ, có nghĩa là 'sợi mảnh, dạng sợi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
