(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lifli
A2
Sıfat A2 Tổng quát

lifli

/lifˈli/
nhiều xơ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "lifli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinde bol miktarda lif bulunan, lif içeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sợi, dai như sợi dây.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yiyecekler çok lifli."

    "Những thức ăn này rất nhiều xơ."

  • "Lifli gıdalar sindirim sistemini düzenler."

    "Thực phẩm nhiều xơ điều hòa hệ tiêu hóa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)