(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ışık
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghệ thuật

ışık

/ɯˈʃɯk/
ánh sáng
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ışık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gözün görmesini sağlayan aydınlık

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Güneş ışığı her yeri aydınlattı."

    "Ánh sáng mặt trời chiếu sáng khắp mọi nơi."

  • "Lamba ışığı titredi."

    "Ánh sáng đèn nhấp nháy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

nur(ánh sáng, hào quang) ziya(ánh sáng (cổ))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ışık
Odanın içindeki ışık çok parlak.
(Ánh sáng trong phòng rất chói.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ışığı
Gözlerim ışığı algıladı.
(Mắt tôi đã nhận ra ánh sáng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ışığa
Bebek ışığa doğru emekledi.
(Em bé bò về phía ánh sáng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ışıkta
Böcekler ışıkta toplandı.
(Côn trùng tụ tập ở chỗ có ánh sáng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ışıktan
Bitki ışıktan uzaklaştı.
(Cây tránh xa ánh sáng.)
Plural (Çoğul) ışıklar
Şehirde birçok ışıklar var.
(Có rất nhiều ánh đèn trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Dışarıdaki ışık artınca gözlerim kamaştı."
    Khi ánh sáng bên ngoài tăng lên, mắt tôi bị chói.
    Từ 'ışık' không thay đổi ở đây. '-ınca' được thêm vào động từ 'artmak' để tạo thành động trạng từ thời gian, nghĩa là 'khi'.
  • "Odaya ışık girince uyandım."
    Tôi tỉnh dậy khi ánh sáng lọt vào phòng.
    Từ 'ışık' không thay đổi ở đây. '-ınca' được thêm vào động từ 'girmek' để tạo thành động trạng từ thời gian, nghĩa là 'khi'.
  • "Güneş ışığı vurunca her yer aydınlandı."
    Khi ánh nắng mặt trời chiếu vào, mọi nơi bừng sáng.
    Từ 'ışık' không thay đổi ở đây. '-ınca' được thêm vào động từ 'vurmak' để tạo thành động trạng từ thời gian, nghĩa là 'khi'.
Thể bị động
  • "Oda, güneş ışığıyla aydınlatıldı."
    Căn phòng đã được chiếu sáng bởi ánh sáng mặt trời.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) vào 'ışık' để chỉ 'ánh sáng của mặt trời'. Sau đó, thêm hậu tố '-y' (âm đệm) và '-la' (công cụ) để tạo thành 'ışığıyla'. Cuối cùng '-ndır' (thể bị động) và '-dı' (thì quá khứ).
  • "Şehir, yılbaşı için rengarenk ışıklarla donatıldı."
    Thành phố đã được trang trí bằng những ánh đèn rực rỡ cho năm mới.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'ışık' để tạo thành 'ışıklar' (những ánh đèn). Sau đó, thêm hậu tố '-la' (công cụ) để tạo thành 'ışıklarla'. Cuối cùng '-ndır' (thể bị động) và '-dı' (thì quá khứ).
  • "Konser salonu sahne ışıklarıyla büyülendi."
    Phòng hòa nhạc đã bị mê hoặc bởi ánh đèn sân khấu.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) vào 'ışık' để chỉ 'ánh sáng của sân khấu'. Sau đó, thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) để tạo thành 'ışıklarıyla'. Cuối cùng '-n' (âm đệm) và '-dIr' (thể bị động).
Hậu tố sở hữu
  • "Odanın ışığı çok parlak."
    Ánh sáng của căn phòng rất chói.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'ışık' để chỉ sở hữu cách (của căn phòng). Hòa phối nguyên âm nhỏ áp dụng (ı -> ı).
  • "Gözümün ışığı azaldı."
    Thị lực của tôi đã giảm.
    Thêm hậu tố '-ım' vào 'göz' (mắt) để chỉ sở hữu 'của tôi'. Sau đó, thêm '-ın' vào 'ışık' để chỉ 'ánh sáng của mắt tôi'. Hòa phối nguyên âm nhỏ áp dụng (ı -> ı).
  • "Bu lamba, bahçenin ışığını artırıyor."
    Đèn này đang tăng cường ánh sáng của khu vườn.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'ışık' để chỉ sở hữu cách (của khu vườn). Hòa phối nguyên âm nhỏ áp dụng (ı -> ı).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Güneş ışığı sayesinde bitkiler büyür."
    Nhờ ánh sáng mặt trời, cây cối phát triển.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'ışık' để tạo thành cụm danh từ xác định 'ışığı' (ánh sáng của). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> ı) và quy tắc phụ âm không áp dụng ở đây.
  • "Odasını ışıksız asla bırakmazdı."
    Anh ấy sẽ không bao giờ để căn phòng của mình không có ánh sáng.
    Thêm hậu tố '-sız' vào 'ışık' để tạo thành tính từ 'ışıksız' (không có ánh sáng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (I -> A) được tuân thủ.
  • "Işık için teşekkür ederim."
    Cảm ơn vì ánh sáng.
    Thêm hậu tố '-ık' vào 'ışık' chuyển thành danh từ trừu tượng 'ışık' (ánh sáng). Sau đó thêm '-i' để thành 'ışığı' (ánh sáng xác định) và cuối cùng thêm hậu tố '-çin' có nghĩa là 'cho'. Do đó, câu có nghĩa 'cho ánh sáng' (vì ánh sáng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i) và quy tắc phụ âm không áp dụng ở đây. Có một âm đệm 'y' trước khi giới từ '-çin' được thêm vào.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Odamdaki ışık yanıyor."
    Ánh sáng trong phòng tôi đang bật.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'ışık' trong trường hợp này. 'ışık' là chủ ngữ (nominative case). 'yanıyor' là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Güneş ışığı dünyayı ısıtıyor."
    Ánh sáng mặt trời đang sưởi ấm trái đất.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'ışık' trong trường hợp này. 'ışık' là một phần của cụm danh từ 'güneş ışığı' (ánh sáng mặt trời) và đóng vai trò chủ ngữ.
  • "Bu lamba çok ışık veriyor."
    Cái đèn này cho rất nhiều ánh sáng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'ışık' trong trường hợp này. 'ışık' là tân ngữ trực tiếp (accusative case) nhưng không xác định, do đó không cần hậu tố '-ı, -i, -u, -ü'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu lamba çok parlak, odadaki ışık harika."
    Chiếc đèn này rất sáng, ánh sáng trong phòng thật tuyệt vời.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'ışık' trong câu này. 'ışık' ở dạng nguyên thể và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề thứ hai.
  • "Güneş ışığı çok güçlü, gözlerimi kamaştırıyor."
    Ánh sáng mặt trời rất mạnh, nó làm chói mắt tôi.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) vào 'ışık' để tạo thành 'ışığı' (ánh sáng của mặt trời). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı).
  • "Odamdaki ışık yetersiz değil."
    Ánh sáng trong phòng tôi không phải là không đủ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'ışık' trong câu này. 'ışık' ở dạng nguyên thể và đóng vai trò là chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)