ısıtılmış
/ɯsɯˈtɯl.mɯʃ/
đã được làm ấm
Orta (B1)
Anlam "ısıtılmış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Isıtılmış olan; sıcaklığı artırılmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được làm ấm; đã có cái gì đó được làm ấm hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Isıtılmış süt içtim."
"Tôi đã uống sữa đã được làm ấm."
"Oda çoktan ısıtılmış."
"Căn phòng đã được làm ấm từ trước."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hậu tố '-miş' trong 'ısıtılmış' biểu thị tính từ (adjective) được hình thành từ động từ (verb) 'ısıtmak' (làm ấm). '-miş' cũng có thể biểu thị thì quá khứ không trực tiếp (reported past).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
