işlemler
/iʃ.lemˈleɾ/
giao dịch
Orta (B1)
Anlam "işlemler" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Mal veya hizmet alım satımı faaliyetleri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Örnekler (Ví dụ)
"Banka işlemleri internet üzerinden daha kolay yapılıyor."
"Các giao dịch ngân hàng được thực hiện dễ dàng hơn thông qua internet."
"Bu tür işlemler genellikle yüksek risk içerir."
"Các giao dịch như vậy thường chứa đựng rủi ro cao."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'işlem' là gốc từ. Hậu tố số nhiều '-ler' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm hai chiều.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
