işlerlik
[iʃleɾˈlik]
khả năng hoạt động
Orta (B1)
Anlam "işlerlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin çalışabilme veya kullanılabilme durumu, fonksiyonellik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng hoạt động; tính khả dụng; khả năng có thể vận hành hoặc sử dụng được.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu makinenin işlerliği oldukça yüksek."
"Khả năng hoạt động của chiếc máy này khá cao."
"Yazılımın işlerliğini test etmek için çeşitli senaryolar denedik."
"Chúng tôi đã thử nhiều kịch bản khác nhau để kiểm tra khả năng hoạt động của phần mềm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Ví dụ: 'işler' (hoạt động) + '-lik' (hậu tố tạo danh từ) -> işlerlik.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu makinenin işlerliğinin artırılması gerekiyor."Cần phải tăng cường khả năng hoạt động của chiếc máy này.Hậu tố '-i' (thuộc cách) được thêm vào 'işlerlik' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hòa phối nguyên âm: 'işlerlik' + '-i' (e-i-i phù hợp quy tắc hòa âm nhỏ).
-
"Yeni yazılım, sistemin işlerliğine büyük katkı sağladı."Phần mềm mới đã đóng góp lớn vào khả năng hoạt động của hệ thống.Hậu tố '-i' (thuộc cách) được thêm vào 'işlerlik' để chỉ đối tượng mà hành động tác động đến (đóng góp vào cái gì). Hòa phối nguyên âm: 'işlerlik' + '-i' (e-i-i phù hợp quy tắc hòa âm nhỏ).
-
"Projenin işlerliğinin değerlendirilmesi tamamlandı."Việc đánh giá khả năng hoạt động của dự án đã hoàn thành.Hậu tố '-i' (thuộc cách) được thêm vào 'işlerlik' vì nó là đối tượng được đánh giá (khả năng hoạt động *của dự án*). Hòa phối nguyên âm: 'işlerlik' + '-i' (e-i-i phù hợp quy tắc hòa âm nhỏ).
Hậu tố sở hữu
-
"Bu eski telefonun işlerliği artık çok zayıf."Chức năng của chiếc điện thoại cũ này bây giờ rất yếu.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i'. Do nguyên âm cuối của 'işlerlik' là 'i', hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm thành '-i'. Phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm (biến âm phụ âm).
-
"Yeni uygulamanın işlerliğinden memnun musun?"Bạn có hài lòng với chức năng của ứng dụng mới không?Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 2 số ít '-in'. Do nguyên âm cuối là 'i', hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm thành '-in'. Phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). (Sau đó, từ còn được chia thêm đuôi cách '-den' nghĩa là 'từ/với').
-
"Sistemimizin işlerliğini artırmak için yeni çözümler arıyoruz."Chúng tôi đang tìm kiếm các giải pháp mới để tăng cường chức năng cho hệ thống của chúng ta.Đây là một cấu trúc sở hữu kép. Hậu tố '-i' được thêm vào 'işlerlik' để chỉ 'chức năng CỦA hệ thống của chúng tôi' (sistemimizin işlerliği), tương tự ví dụ 1. Phụ âm 'k' biến thành 'ğ'. Sau đó, từ được chia ở cách đối cách (accusative case) với hậu tố '-ni' để chỉ đối tượng bị tác động của hành động 'tăng cường'.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu makinenin işlerliğine hayran kaldım."Tôi đã rất ngạc nhiên trước khả năng hoạt động của chiếc máy này.Hậu tố '-e' được thêm vào 'işlerlik' (işlerlik + e -> işlerliğe) vì 'hayran kalmak' (ngạc nhiên) đi với cách Dativ (hướng đến). Nguyên âm cuối của 'işlerlik' là 'i' nên hậu tố là '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Projenin işlerliği için daha fazla kaynak ayırmalıyız."Chúng ta cần phân bổ thêm nguồn lực để dự án có thể hoạt động.Hậu tố '-i' được thêm vào 'işlerlik' (işlerlik + i -> işlerliği) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'işlerlik' là 'i' nên hậu tố là '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Ngoài ra, âm đệm 'ğ' được thêm vào để nối hai nguyên âm.
-
"Yeni yazılımın işlerliğinden memnunuz."Chúng tôi hài lòng với khả năng hoạt động của phần mềm mới.Hậu tố '-i' được thêm vào 'işlerlik' (işlerlik + i -> işlerliği), sau đó hậu tố '-nden' (từ) được thêm vào (işlerliğinden) vì 'memnun' (hài lòng) đi với cách Ablativ (từ đâu). Nguyên âm cuối của 'işlerlik' là 'i' nên hậu tố là '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Âm đệm 'ğ' được thêm vào để nối hai nguyên âm. Hậu tố '-den' được thêm vào sau đó và tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e/a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
