kullanılabilirlik
[kuɫ.ɫɑ.nɯɫ.ɑ.bi.liɾ.ˈliːk]
tính khả dụng
İyi (B2)
Anlam "kullanılabilirlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin ne kadar kolay kullanılabildiği ve amacına ne kadar uygun olduğu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
mức độ dễ sử dụng và phù hợp với mục đích của một thứ gì đó
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yazılımın kullanılabilirliği çok yüksek."
"Tính khả dụng của phần mềm này rất cao."
"Web sitesinin kullanılabilirliğini artırmak için çalışmalar yapıyoruz."
"Chúng tôi đang nỗ lực để tăng tính khả dụng của trang web."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-a-ı' và 'ö-ü-o-u'. Hậu tố '-lik' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ hoặc động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu yazılımın kullanılabilirliği sayesinde işlerimizi daha hızlı bitirebiliyoruz."Nhờ vào tính khả dụng của phần mềm này, chúng tôi có thể hoàn thành công việc nhanh hơn.Hậu tố '-liği' được thêm vào 'kullanılabilirlik' để tạo thành danh từ sở hữu cách (sở hữu cách), vì nó là chủ ngữ của mệnh đề 'sayesinde' (nhờ vào). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Web sitemizin kullanılabilirliğini artırmak için kullanıcı geri bildirimlerini dikkate alabiliyoruz."Để tăng tính khả dụng của trang web, chúng tôi có thể xem xét phản hồi của người dùng.Hậu tố '-liğini' được thêm vào 'kullanılabilirlik' để tạo thành tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của động từ 'artırmak' (tăng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i) và âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
-
"Yeni arayüzün kullanılabilirliğine rağmen, bazı kullanıcılar hala eski sürümü tercih edebiliyor."Mặc dù có tính khả dụng của giao diện mới, một số người dùng vẫn có thể thích phiên bản cũ hơn.Hậu tố '-liğine' được thêm vào 'kullanılabilirlik' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (đối tượng gián tiếp), chỉ đối tượng mà hành động hướng tới. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e) và âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu uygulamanın kullanılabilirliğine hayran kaldım."Tôi rất ấn tượng với khả năng sử dụng của ứng dụng này.Hậu tố '-e' được thêm vào 'kullanılabilirlik' để chỉ hướng đến (dative case). Nguyên âm cuối của 'kullanılabilirlik' là 'k' nên theo hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ bắt đầu bằng 'e'.
-
"Web sitesinin kullanılabilirliğine odaklanmalıyız."Chúng ta cần tập trung vào khả năng sử dụng của trang web.Hậu tố '-e' được thêm vào 'kullanılabilirlik' để chỉ hướng đến (dative case). Nguyên âm cuối của 'kullanılabilirlik' là 'k' nên theo hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ bắt đầu bằng 'e'.
-
"Ürünün kullanılabilirliğine yatırım yapmak önemlidir."Đầu tư vào khả năng sử dụng của sản phẩm là rất quan trọng.Hậu tố '-e' được thêm vào 'kullanılabilirlik' để chỉ hướng đến (dative case). Nguyên âm cuối của 'kullanılabilirlik' là 'k' nên theo hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ bắt đầu bằng 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
