izlenim
[izleˈnim]
ấn tượng
Orta (B1)
Anlam "izlenim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zihinde veya duygularda oluşan etki.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ảnh hưởng được tạo ra lên tâm trí hoặc cảm xúc.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu film bende derin bir izlenim bıraktı."
"Bộ phim này đã để lại trong tôi một ấn tượng sâu sắc."
"İlk izlenim önemlidir."
"Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | izlenim |
Bu film bende derin bir izlenim bıraktı.
(Bộ phim này đã để lại trong tôi một ấn tượng sâu sắc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | izlenimi |
Yazar, okuyucularda bıraktığı izlenimi önemsiyor.
(Nhà văn coi trọng ấn tượng mà ông để lại cho độc giả.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | izlenime |
Bu sergi, sanata olan izlenime yeni bir boyut kazandırdı.
(Triển lãm này đã mang đến một chiều hướng mới cho ấn tượng về nghệ thuật.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | izlenimde |
İlk izlenimde her şey çok güzel görünüyordu.
(Mọi thứ trông rất tuyệt trong ấn tượng ban đầu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | izlenimden |
Bu olay, bende olumlu bir izlenimden ziyade şaşkınlık yarattı.
(Sự kiện này đã tạo ra trong tôi sự ngạc nhiên hơn là một ấn tượng tích cực.) |
| Plural (Çoğul) | izlenimler |
Geziden sonra birçok farklı izlenimle döndüm.
(Tôi trở về sau chuyến đi với nhiều ấn tượng khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
