etki
[etˈki]
tác dụng
Orta (B1)
Anlam "etki" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir eylem veya başka bir nedenin sonucu veya neticesi olan değişiklik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Sigara içmenin sağlığa birçok kötü etkisi vardır."
"Hút thuốc lá có nhiều tác động xấu đến sức khỏe."
"Yeni yasanın ekonomi üzerindeki etkileri henüz tam olarak değerlendirilmedi."
"Những tác động của luật mới lên nền kinh tế vẫn chưa được đánh giá đầy đủ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ 'etki' được sử dụng trong các cụm từ phức tạp hơn hoặc khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | etki |
Bu kararın önemli bir etkisi var.
(Quyết định này có một ảnh hưởng quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | etkiyi |
Bu etkiyi azaltmalıyız.
(Chúng ta cần giảm thiểu ảnh hưởng này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | etkiye |
Bu durum, kararın etkisine yol açtı.
(Tình huống này dẫn đến ảnh hưởng của quyết định.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | etkide |
Bu durumda bir etki var.
(Có một ảnh hưởng trong trường hợp này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | etkiden |
Bu kararın etkisinden kaçınmalıyız.
(Chúng ta nên tránh ảnh hưởng của quyết định này.) |
| Plural (Çoğul) | etkiler |
Bu kararın birçok etkisi var.
(Quyết định này có nhiều ảnh hưởng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Bu karar, şirketin kârını olumlu etkiledi."Quyết định này đã tác động tích cực đến lợi nhuận của công ty.Hậu tố '-i' được thêm vào 'etki' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), chịu tác động trực tiếp của động từ 'etkiledi'. Hòa phối nguyên âm: 'etki' + '-i' -> 'etkiyi' (âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đi liền nhau). Biến đổi 'etkiyi' -> 'etki' + 'yi' (tách để giải thích rõ hơn). Ở đây 'etkiyi' trở thành đối tượng chịu sự tác động của hành động 'etkiledi'.
-
"Sanatçının son sergisi, toplumun bakış açısını derinden etkiledi."Triển lãm gần đây nhất của nghệ sĩ đã ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm của xã hội.Hậu tố '-i' được thêm vào 'etki' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), chịu tác động trực tiếp của động từ 'etkiledi'. Hòa phối nguyên âm: 'etki' + '-i' -> 'etkiyi' (âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đi liền nhau). Biến đổi 'etkiyi' -> 'etki' + 'yi' (tách để giải thích rõ hơn). Ở đây 'etkiyi' trở thành đối tượng chịu sự tác động của hành động 'etkiledi'.
-
"Yeni vergi politikası, piyasayı beklenenden daha az etkiledi."Chính sách thuế mới tác động đến thị trường ít hơn dự kiến.Hậu tố '-i' được thêm vào 'etki' để biến nó thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), chịu tác động trực tiếp của động từ 'etkiledi'. Hòa phối nguyên âm: 'etki' + '-i' -> 'etkiyi' (âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đi liền nhau). Biến đổi 'etkiyi' -> 'etki' + 'yi' (tách để giải thích rõ hơn). Ở đây 'etkiyi' trở thành đối tượng chịu sự tác động của hành động 'etkiledi'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Bu kararın ülke ekonomisi üzerindeki etkisi çok büyük olacak."Tác động của quyết định này lên nền kinh tế quốc gia sẽ rất lớn.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'etki' để chỉ 'tác động của quyết định'.
-
"Sigara içmenin insan sağlığı üzerindeki etkileri saymakla bitmez."Tác hại của việc hút thuốc đối với sức khỏe con người là vô kể.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'etki' để chỉ 'những tác động của việc hút thuốc'.
-
"Sanatın toplum üzerindeki etkisine dair birçok araştırma yapılmıştır."Đã có nhiều nghiên cứu về tác động của nghệ thuật lên xã hội.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'etki' để chỉ 'tác động của nghệ thuật', và '-ne' (hướng cách) được thêm vào 'etki-si' để biểu thị hướng tác động (lên xã hội).
Hậu tố sở hữu
-
"Bu kararın geleceğimiz üzerindeki etkisi çok büyük olacak."Tác động của quyết định này lên tương lai của chúng ta sẽ rất lớn.Thêm hậu tố '-i' vào 'etki' (etki + i) để chỉ sự sở hữu, 'etkisi' có nghĩa là 'tác động của nó'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
-
"Sanatçının eserleri, toplum üzerindeki etkisini yıllar sonra bile koruyor."Các tác phẩm của nghệ sĩ vẫn giữ được ảnh hưởng của chúng đối với xã hội ngay cả sau nhiều năm.Thêm hậu tố '-i' vào 'etki' (etki + i) để chỉ sự sở hữu, 'etkisi' có nghĩa là 'ảnh hưởng của nó'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
-
"Reklamın satışlar üzerindeki etkisini ölçmek için bir araştırma yapıldı."Một nghiên cứu đã được thực hiện để đo lường tác động của quảng cáo lên doanh số bán hàng.Thêm hậu tố '-i' vào 'etki' (etki + i) để chỉ sự sở hữu, 'etkisi' có nghĩa là 'tác động của nó'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Yeni yasanın şirket üzerindeki etkisinden dolayı birçok çalışan işini kaybetti."Nhiều nhân viên đã mất việc làm do ảnh hưởng của luật mới đối với công ty.Từ 'etki' được biến đổi thành 'etkisinden'. Đầu tiên, thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-si' -> 'etkisi' (ảnh hưởng của nó). Âm đệm 's' được dùng vì 'etki' kết thúc bằng nguyên âm 'i' và hậu tố sở hữu '-i' cũng là nguyên âm. Sau đó, để đi với giới từ 'dolayı' (do), từ cần ở cách ly (ablative case), nên thêm hậu tố '-nden'. Hậu tố này là '-den' (thay vì '-dan') để tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'i' thuộc nhóm E).
-
"Bu etkiye göre, tüm planı değiştirmeliyiz."Dựa theo ảnh hưởng này, chúng ta phải thay đổi toàn bộ kế hoạch.Từ 'etki' được biến đổi thành 'etkiye' để đi với giới từ 'göre' (theo như). Hậu tố cách chỉ hướng '-e' được thêm vào. Vì 'etki' kết thúc bằng nguyên âm 'i' và hậu tố '-e' cũng là nguyên âm, âm đệm 'y' được chèn vào giữa, tạo thành 'etkiye'. Hậu tố là '-e' (thay vì '-a') vì nguyên âm cuối của 'etki' là 'i', tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Yeni reklam kampanyası, satışlar üzerinde olumlu bir etkiyle sonuçlandı."Chiến dịch quảng cáo mới đã kết thúc với một ảnh hưởng tích cực lên doanh số bán hàng.Từ 'etki' được kết hợp với giới từ 'ile' (với) bằng cách thêm hậu tố '-yle'. Hậu tố là '-le' (thay vì '-la') vì nguyên âm cuối của 'etki' là 'i', tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn. Âm đệm 'y' được sử dụng vì 'etki' kết thúc bằng nguyên âm và dạng hậu tố của 'ile' bắt đầu bằng nguyên âm ('e').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
